MB Technology & Industries Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 浮动结构

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP Và Kỹ THUậT MB

24
进口笔数
0
出口笔数
$238.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $86.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $312 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $86.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $312 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $86.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108158183
企查查编码QVN4P6E97U
成立日期2018-02-05
联系地址Thôn Đản Dị, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ KỸ THUẬT MB
企业英文名称MB TECHNOLOGY AND INDUSTRIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đản Dị, Xã Đông Anh, TP Hà Nội
经营范围5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
电话+84932216288
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
890790浮动结构
392690其他塑料制品
820559其他手工工具
847410矿物处理机器
732690其他钢铁制品
8903997.5米以上游艇
940180其他座椅
630720救生衣
820411不可调扳手
848340齿轮及变速器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$212.3K
意大利4$26.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Hi-Sea Plastic Co., Ltd.中国15$189.8K浮动结构、其他塑料制品
P.F.G. S.r.l.意大利4$26.2K矿物处理机器、混合机
Ningbo Vicking Mould & Plastic Co., Ltd.中国1$7.8K非充气娱乐船、7.5米以上游艇
Zhejiang Ku'er Ruimao Import & Export Co., Ltd.中国1$6.8K其他塑料制品、100公斤以上充气游艇
Suzhou Health Run New Material Technology Co., Ltd.中国1$4.2K其他塑料包装制品、其他塑料制品
Ningbo Bonlee Plastic Technology Co., Ltd.中国1$3.6K浮动结构、救生衣
Putian Sennian Trading Co., Ltd.中国1$40棉制床品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23浮动结构ZHEJIANG HI SEA PLASTIC CO., LTD中国$4.2K
2026-03-23其他塑料制品ZHEJIANG HI SEA PLASTIC CO., LTD中国$320
2026-03-23浮动结构ZHEJIANG HI SEA PLASTIC CO., LTD中国$152
2026-03-23浮动结构ZHEJIANG HI SEA PLASTIC CO., LTD中国$300
2026-03-23其他塑料制品ZHEJIANG HI SEA PLASTIC CO., LTD中国$102
2026-03-23其他塑料制品ZHEJIANG HI SEA PLASTIC CO., LTD中国$300
2026-03-23其他手工工具ZHEJIANG HI SEA PLASTIC CO., LTD中国$25
2026-03-23其他塑料制品ZHEJIANG HI SEA PLASTIC CO., LTD中国$300
2026-03-23其他塑料制品ZHEJIANG HI SEA PLASTIC CO., LTD中国$20
2025-12-16矿物处理机器P.F.G. SRL意大利$6.0K

相关企业 · 同类产品

MB Technology & Industries Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →