MB Technology & Industries Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 浮动结构
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP Và Kỹ THUậT MB
24
进口笔数
0
出口笔数
$238.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108158183 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4P6E97U |
| 成立日期 | 2018-02-05 |
| 联系地址 | Thôn Đản Dị, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ KỸ THUẬT MB |
| 企业英文名称 | MB TECHNOLOGY AND INDUSTRIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đản Dị, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +84932216288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 890790 | 浮动结构 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 890399 | 7.5米以上游艇 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 630720 | 救生衣 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $212.3K |
| 意大利 | 4 | $26.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Hi-Sea Plastic Co., Ltd. | 中国 | 15 | $189.8K | 浮动结构、其他塑料制品 |
| P.F.G. S.r.l. | 意大利 | 4 | $26.2K | 矿物处理机器、混合机 |
| Ningbo Vicking Mould & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 非充气娱乐船、7.5米以上游艇 |
| Zhejiang Ku'er Ruimao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 其他塑料制品、100公斤以上充气游艇 |
| Suzhou Health Run New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| Ningbo Bonlee Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 浮动结构、救生衣 |
| Putian Sennian Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 棉制床品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 浮动结构 | ZHEJIANG HI SEA PLASTIC CO., LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG HI SEA PLASTIC CO., LTD | 中国 | $320 |
| 2026-03-23 | 浮动结构 | ZHEJIANG HI SEA PLASTIC CO., LTD | 中国 | $152 |
| 2026-03-23 | 浮动结构 | ZHEJIANG HI SEA PLASTIC CO., LTD | 中国 | $300 |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG HI SEA PLASTIC CO., LTD | 中国 | $102 |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG HI SEA PLASTIC CO., LTD | 中国 | $300 |
| 2026-03-23 | 其他手工工具 | ZHEJIANG HI SEA PLASTIC CO., LTD | 中国 | $25 |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG HI SEA PLASTIC CO., LTD | 中国 | $300 |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG HI SEA PLASTIC CO., LTD | 中国 | $20 |
| 2025-12-16 | 矿物处理机器 | P.F.G. SRL | 意大利 | $6.0K |