Tam Tam Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Tam Tâm
16
进口笔数
0
出口笔数
$386.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302705849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTFD2RE5 |
| 成立日期 | 2002-09-09 |
| 联系地址 | 29 Tân Hàng, Phường 10, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TAM TÂM |
| 企业英文名称 | tam tâm trading & service co.,ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29 Tân Hàng, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842838549267 |
| 邮箱 | tamtamabro@yahoo.com |
| 传真 | 38594854 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 16 | $340.2K |
| 中国 | 12 | $28.2K |
| 印度 | 10 | $18.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abro Industries, Inc. | 美国 | 16 | $340.2K | 防冻制剂、非轻质石油 |
| Abro Industries, Inc. | 中国 | 11 | $26.1K | 丙烯酸乙烯漆、1kg以下胶粘剂 |
| Abro Industries, Inc. | 印度 | 10 | $18.1K | 非轻质石油、液压油 |
| Abro Industries, Inc. | 美国 | 1 | $2.1K | 非轻质石油、零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 零售清洁粉剂 | Abro Industries, Inc. | 美国 | $620 |
| 2026-01-19 | 防冻制剂 | Abro Industries, Inc. | 美国 | $345 |
| 2026-01-19 | 非轻质石油 | Abro Industries, Inc. | 美国 | $2.3K |
| 2026-01-19 | 零售清洁粉剂 | Abro Industries, Inc. | 美国 | $168 |
| 2026-01-19 | 零售清洁粉剂 | ABRO INDUSTRIES, INC., | 中国 | $850 |
| 2026-01-19 | 非轻质石油 | ABRO INDUSTRIES, INC., | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-19 | 零售清洁粉剂 | Abro Industries, Inc. | 美国 | $3.1K |
| 2026-01-19 | 零售清洁粉剂 | Abro Industries, Inc. | 美国 | $2.7K |
| 2026-01-19 | 零售清洁粉剂 | Abro Industries, Inc. | 美国 | $2.7K |
| 2026-01-19 | 防冻制剂 | Abro Industries, Inc. | 美国 | $230 |