ALC Vietnam Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Alc Việt Nam
14
进口笔数
0
出口笔数
$251.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-11
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106396087 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNED5CV73 |
| 成立日期 | 2013-12-19 |
| 联系地址 | Số 28, ngõ 366/36 Ngọc Lâm, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI ALC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ALC VIET NAM INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28, ngõ 366/36 Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +842435552042 |
| 邮箱 | alcvietnam.info@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 741210 | 精炼铜管件 |
| 841460 | 通风罩 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 848140 | 安全阀 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 3 | $111.2K |
| 中国 | 6 | $44.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $39.9K |
| 韩国 | 2 | $23.2K |
| 德国 | 1 | $15.5K |
| 意大利 | 1 | $15.1K |
| 美国 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Onnera Laundry Barcelona S.A. | 西班牙 | 2 | $102.5K | 10公斤以上干衣机、大型洗衣机 |
| MM Kembla | 澳大利亚 | 1 | $39.9K | 精炼铜管 |
| Hangzhou Hawk Optical Electronic Instruments Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.5K | 其他医疗器具、其他钢铁制品 |
| Heyer Aerotech GmbH | 德国 | 1 | $15.5K | 第90章仪器零件、其他铜制品 |
| Faster S.r.l. | 意大利 | 1 | $15.1K | 塑料封口件、不锈钢管配件 |
| Samsung Medi Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $14.8K | 其他医疗器具、压力测量仪 |
| Hersill S.L. | 西班牙 | 1 | $8.7K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Beijing Donghuayuan Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 工业蒸馏设备、包装机械 |
| Mm Kembla | 韩国 | 1 | $8.3K | 精炼铜管 |
| Kembla (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 精炼铜管件、铜合金管件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 其他医疗器具 | HANGZHOU HAWK OPTICAL ELECTRONIC INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-11 | 其他医疗器具 | HANGZHOU HAWK OPTICAL ELECTRONIC INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-11 | 其他医疗器具 | HANGZHOU HAWK OPTICAL ELECTRONIC INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-11 | 其他医疗器具 | HANGZHOU HAWK OPTICAL ELECTRONIC INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-11 | 其他医疗器具 | HANGZHOU HAWK OPTICAL ELECTRONIC INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-04-28 | 其他医疗器具 | HANGZHOU HAWK OPTICAL ELECTRONIC INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-04-28 | 其他医疗器具 | HANGZHOU HAWK OPTICAL ELECTRONIC INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-04-28 | 其他医疗器具 | HANGZHOU HAWK OPTICAL ELECTRONIC INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-07-31 | 其他医疗器具 | Samsung Medi Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $14.8K |
| 2024-06-24 | 其他医疗器具 | HANGZHOU HAWK OPTICAL ELECTRONIC INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $8.3K |