Bui Dang JP Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JP-BùI ĐặNG
17
进口笔数
0
出口笔数
$1.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108167244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN68HH2XT |
| 成立日期 | 2018-02-13 |
| 联系地址 | Số 54 Khu tập thể In- May 19/5 Bộ công an, đường 19/5, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JP-BÙI ĐẶNG |
| 企业英文名称 | BUI DANG-JP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 97, Phố Tô Hiến Thành, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84977531973 |
| 邮箱 | buibao2173@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 17 | $1.19M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Link East Co., Ltd. | 日本 | 14 | $963.2K | 其他护肤品、洗发剂 |
| Dark Horse Inc | 日本 | 1 | $111.0K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Dark Horse Inc. | 日本 | 1 | $100.9K | 球面滚子轴承、染色合成针织布 |
| Momofuku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $14.6K | 零售清洁粉剂、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他护肤品 | Link East Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-03-19 | 其他护肤品 | Link East Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-03-19 | 其他护肤品 | Link East Co., Ltd. | 日本 | $2.7K |
| 2026-03-19 | 其他护肤品 | Link East Co., Ltd. | 日本 | $711 |
| 2025-11-21 | 其他口腔卫生产品 | LINK EAST CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2025-11-21 | 其他口腔卫生产品 | LINK EAST CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2025-11-21 | 其他护肤品 | LINK EAST CO LTD | 日本 | $4.2K |
| 2025-11-21 | 皮肤清洁剂 | LINK EAST CO LTD | 日本 | $3.5K |
| 2025-11-21 | 其他护肤品 | LINK EAST CO LTD | 日本 | $5.9K |
| 2025-11-21 | 其他口腔卫生产品 | Link East Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |