Thanh Phat Trading Services & XNK Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 933 笔 · 主营 玩具模型

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK Và THươNG MạI DịCH Vụ THàNH PHáT

933
进口笔数
17
出口笔数
$13.10M
进口金额
$237.0K
出口金额
2024-05-11
最近进口
2024-07-13
最近出口
59
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.07M20212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $306.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $976.4K · 96 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.02M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $961.9K · 87 笔出口 $15.7K · 1 笔2023-12进口 $1.07M · 76 笔出口 $50.3K · 3 笔2024-01进口 $1.01M · 81 笔出口 $24.2K · 2 笔2024-02进口 $424.3K · 31 笔出口 $32.7K · 1 笔2024-03进口 $353.5K · 19 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-04进口 $365.4K · 13 笔出口 $50.6K · 4 笔2024-05进口 $104.7K · 4 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9620212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $306.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $976.4K · 96 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.02M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $961.9K · 87 笔出口 $15.7K · 1 笔2023-12进口 $1.07M · 76 笔出口 $50.3K · 3 笔2024-01进口 $1.01M · 81 笔出口 $24.2K · 2 笔2024-02进口 $424.3K · 31 笔出口 $32.7K · 1 笔2024-03进口 $353.5K · 19 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-04进口 $365.4K · 13 笔出口 $50.6K · 4 笔2024-05进口 $104.7K · 4 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0110042394
企查查编码QVNJTP5940
成立日期2022-06-27
联系地址Số 3, Ngõ 50 Đa Sỹ, Tổ 8, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÀNH PHÁT
企业英文名称THANH PHAT TRADING SERVICES AND XNK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 12 Ngõ 83 Ngô Thì Sỹ, Tổ dân phố 9, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
电话0986607188
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950300玩具模型
961900卫生用品
940320非办公金属家具
392490塑料家用制品
940370塑料家具
690722陶瓷砖(吸水0.5-10%)
392410塑料餐具
871500婴儿车
940350卧室木家具
732393不锈钢家用制品

出口

HS 编码产品
681140石棉水泥制品
960200雕刻材料及制品
440290其他木炭
392590其他塑料建材
442199其他木制品
732690其他钢铁制品
940340木制厨房家具
140490其他植物产品
391723硬质PVC管
392119其他泡沫塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国930$13.08M
印度3$19.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国5$85.7K
莫桑比克2$52.6K
越南4$45.1K
泰国1$26.0K
德国2$15.5K
中国5$12.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd.中国313$4.69M其他塑料制品、塑料家用制品
Guangxi Pingxiang Guangfeng Import & Export Trade Co., Ltd.中国81$1.95M塑料家用制品、塑纺容器
Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd.中国185$1.82M其他鞋靴、其他塑料制品
Fujian Liao Paper Co., Ltd.中国26$719.7K卫生用品、纸手帕毛巾
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国75$568.6K其他塑料制品、其他电气设备
Guangxi Yitiancheng International Trade Co., Ltd.中国57$523.0K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、其他木家具
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国22$329.7K汽车座椅零件、家具配件
Xiamen Hengxinxuan Imp. & Exp. Co., Ltd.中国15$208.1K卫生用品、其他纸制品
Fujian Huian Quanyi Import & Export Co., Ltd.中国12$202.5K卫生用品、乙烯聚合物塑料
Quanzhou Jiahua Sanitary Articles Co., Ltd.中国13$188.6K卫生用品

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Venus Comercial Sociedade Unipessoal, Lda.葡萄牙2$54.7K旧衣物、皮革箱包
Enercomm Corp韩国3$47.0K其他木炭、干绿豆
Samhotech Co., Ltd.韩国2$38.7K其他木制品
Saturno Import & Export SU, Lda.葡萄牙2$36.9K旧衣物、塑纺容器
Bentoys Group Co., Ltd.泰国1$26.0K未印刷标签、塑料家用制品
Pingxiang Chengtai Import & Export Trade Co., Ltd.德国2$15.5K木制厨房家具、非乙烯塑料袋
Ningbo AYC Biological Technology Co., Ltd.中国5$12.1K其他粗加工木材、非针叶劈制木
Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.越南2$6.0K植物纤维制品、其他水泥制品

近期贸易明细

进口(共 933)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-11玩具模型GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.2K
2024-05-11玩具模型GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.9K
2024-05-11婴儿车GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$5.0K
2024-05-11玩具模型GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$600
2024-05-11玩具模型GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$5.8K
2024-05-11玩具模型GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$560
2024-05-11玩具模型GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$420
2024-05-11玩具模型GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.3K
2024-05-11玩具模型GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.6K
2024-05-11塑料家具GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.9K

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-13石棉水泥制品SATURNO IMPORT & EXPORT SU LDA越南$8.0K
2024-07-13石棉水泥制品SATURNO IMPORT & EXPORT SU LDA越南$9.1K
2024-05-10雕刻材料及制品NINGBO AYC BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$2.4K
2024-04-27焊接方钢管BENTOYS GROUP CO LTD泰国$983
2024-04-27绝缘电线BENTOYS GROUP CO LTD泰国$330
2024-04-27硬质PVC管Bentoys Group Co., Ltd.泰国$29
2024-04-27硬质PVC管BENTOYS GROUP CO LTD泰国$8
2024-04-27真空泵BENTOYS GROUP CO LTD泰国$233
2024-04-27焊接方钢管BENTOYS GROUP CO LTD泰国$983
2024-04-27窗式/壁挂空调BENTOYS GROUP CO LTD泰国$3.9K

相关企业 · 同类产品

Thanh Phat Trading Services & XNK Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →