Thanh Phat Trading Services & XNK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 933 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK Và THươNG MạI DịCH Vụ THàNH PHáT
933
进口笔数
17
出口笔数
$13.10M
进口金额
$237.0K
出口金额
2024-05-11
最近进口
2024-07-13
最近出口
59
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110042394 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJTP5940 |
| 成立日期 | 2022-06-27 |
| 联系地址 | Số 3, Ngõ 50 Đa Sỹ, Tổ 8, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THANH PHAT TRADING SERVICES AND XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 Ngõ 83 Ngô Thì Sỹ, Tổ dân phố 9, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0986607188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 871500 | 婴儿车 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681140 | 石棉水泥制品 |
| 960200 | 雕刻材料及制品 |
| 440290 | 其他木炭 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 930 | $13.08M |
| 印度 | 3 | $19.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $85.7K |
| 莫桑比克 | 2 | $52.6K |
| 越南 | 4 | $45.1K |
| 泰国 | 1 | $26.0K |
| 德国 | 2 | $15.5K |
| 中国 | 5 | $12.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 313 | $4.69M | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Pingxiang Guangfeng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 81 | $1.95M | 塑料家用制品、塑纺容器 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 185 | $1.82M | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Fujian Liao Paper Co., Ltd. | 中国 | 26 | $719.7K | 卫生用品、纸手帕毛巾 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 75 | $568.6K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Guangxi Yitiancheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 57 | $523.0K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、其他木家具 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $329.7K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Xiamen Hengxinxuan Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 15 | $208.1K | 卫生用品、其他纸制品 |
| Fujian Huian Quanyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $202.5K | 卫生用品、乙烯聚合物塑料 |
| Quanzhou Jiahua Sanitary Articles Co., Ltd. | 中国 | 13 | $188.6K | 卫生用品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Venus Comercial Sociedade Unipessoal, Lda. | 葡萄牙 | 2 | $54.7K | 旧衣物、皮革箱包 |
| Enercomm Corp | 韩国 | 3 | $47.0K | 其他木炭、干绿豆 |
| Samhotech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $38.7K | 其他木制品 |
| Saturno Import & Export SU, Lda. | 葡萄牙 | 2 | $36.9K | 旧衣物、塑纺容器 |
| Bentoys Group Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $26.0K | 未印刷标签、塑料家用制品 |
| Pingxiang Chengtai Import & Export Trade Co., Ltd. | 德国 | 2 | $15.5K | 木制厨房家具、非乙烯塑料袋 |
| Ningbo AYC Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $12.1K | 其他粗加工木材、非针叶劈制木 |
| Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.0K | 植物纤维制品、其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 933)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-11 | 玩具模型 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-05-11 | 玩具模型 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-05-11 | 婴儿车 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-05-11 | 玩具模型 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-05-11 | 玩具模型 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-05-11 | 玩具模型 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $560 |
| 2024-05-11 | 玩具模型 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $420 |
| 2024-05-11 | 玩具模型 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-05-11 | 玩具模型 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-05-11 | 塑料家具 | GUANGXI PINGXIANG GUANGFENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-13 | 石棉水泥制品 | SATURNO IMPORT & EXPORT SU LDA | 越南 | $8.0K |
| 2024-07-13 | 石棉水泥制品 | SATURNO IMPORT & EXPORT SU LDA | 越南 | $9.1K |
| 2024-05-10 | 雕刻材料及制品 | NINGBO AYC BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-04-27 | 焊接方钢管 | BENTOYS GROUP CO LTD | 泰国 | $983 |
| 2024-04-27 | 绝缘电线 | BENTOYS GROUP CO LTD | 泰国 | $330 |
| 2024-04-27 | 硬质PVC管 | Bentoys Group Co., Ltd. | 泰国 | $29 |
| 2024-04-27 | 硬质PVC管 | BENTOYS GROUP CO LTD | 泰国 | $8 |
| 2024-04-27 | 真空泵 | BENTOYS GROUP CO LTD | 泰国 | $233 |
| 2024-04-27 | 焊接方钢管 | BENTOYS GROUP CO LTD | 泰国 | $983 |
| 2024-04-27 | 窗式/壁挂空调 | BENTOYS GROUP CO LTD | 泰国 | $3.9K |