An Anh Investment Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 柴油客车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI AN ANH
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$3.60M
出口金额
—
最近进口
2024-01-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107502556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1TJHH74 |
| 成立日期 | 2016-07-11 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà Bình Vượng, số 200 Quang Trung, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI AN ANH |
| 企业英文名称 | AN ANH INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84974688855 |
| 邮箱 | ananhinvest@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870210 | 柴油客车 |
| 870422 | 5-20吨柴油货车 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 5 | $3.60M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kovico International Co., Ltd. | 阿联酋 | 5 | $3.60M | 柴油客车、5-20吨柴油货车 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-20 | 5-20吨柴油货车 | Kovico International Co., Ltd. | 阿联酋 | $24.4K |
| 2024-01-20 | 5-20吨柴油货车 | KOVICO INTERNATIONAL CO LTD | 阿联酋 | $24.4K |
| 2024-01-20 | 5-20吨柴油货车 | KOVICO INTERNATIONAL CO LTD | 阿联酋 | $24.4K |
| 2024-01-20 | 5-20吨柴油货车 | Kovico International Co., Ltd. | 阿联酋 | $24.4K |
| 2024-01-20 | 5-20吨柴油货车 | KOVICO INTERNATIONAL CO LTD | 阿联酋 | $24.4K |
| 2024-01-20 | 5-20吨柴油货车 | KOVICO INTERNATIONAL CO LTD | 阿联酋 | $24.4K |
| 2024-01-20 | 5-20吨柴油货车 | KOVICO INTERNATIONAL CO LTD | 阿联酋 | $24.4K |
| 2024-01-20 | 5-20吨柴油货车 | KOVICO INTERNATIONAL CO LTD | 阿联酋 | $24.4K |
| 2024-01-20 | 5-20吨柴油货车 | KOVICO INTERNATIONAL CO LTD | 阿联酋 | $24.4K |
| 2024-01-20 | 5-20吨柴油货车 | KOVICO INTERNATIONAL CO LTD | 阿联酋 | $24.4K |