Likima Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 压力袜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LIKIMA
- 邮箱1
52
进口笔数
0
出口笔数
$327.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313315417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSMGF2RX |
| 成立日期 | 2015-06-22 |
| 联系地址 | 105 Nguyễn Duy Cung, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIKIMA |
| 企业英文名称 | LIKIMA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 105 Nguyễn Duy Cung, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +84838314071 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611510 | 压力袜 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 611529 | 非合成纤维袜 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 621290 | 其他吊带制品 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 300590 | 医用敷料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 26 | $167.2K |
| 巴基斯坦 | 26 | $160.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elite International | 巴基斯坦 | 26 | $160.5K | 其他医疗器具、其他牙科器械 |
| Curewel International Co., Ltd. | 印度 | 13 | $89.3K | 残疾辅助器具、压力袜 |
| DYNAMIC TECHNO MEDICALS PRIVATE LIMITED | 印度 | 13 | $77.9K | 矫形器具、非合成纤维袜 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 其他牙科器械 | ELITE INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $537 |
| 2025-12-23 | 其他牙科器械 | ELITE INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $3.8K |
| 2025-12-23 | 其他牙科器械 | ELITE INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $1.1K |
| 2025-12-23 | 其他牙科器械 | ELITE INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $1.2K |
| 2025-12-23 | 其他牙科器械 | ELITE INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $425 |
| 2025-12-23 | 其他牙科器械 | ELITE INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $494 |
| 2025-12-23 | 其他牙科器械 | ELITE INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | $863 |
| 2025-12-17 | 残疾辅助器具 | CUREWEL INTERNATIONAL CO LTD | 印度 | $137 |
| 2025-12-17 | 残疾辅助器具 | CUREWEL INTERNATIONAL CO LTD | 印度 | $630 |
| 2025-12-17 | 残疾辅助器具 | CUREWEL INTERNATIONAL CO LTD | 印度 | $129 |