Thailan Product Consumer Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HàNG TIêU DùNG THáI LAN
66
进口笔数
0
出口笔数
$964.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106288557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGV0S5RA |
| 成立日期 | 2013-08-22 |
| 联系地址 | Xóm Trần Phú, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀNG TIÊU DÙNG THÁI LAN |
| 企业英文名称 | THAILAN PRODUCT CONSUMER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Trần Phú, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842433656868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 170490 | 糖果 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 831000 | 金属标牌 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $964.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Technology Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 28 | $511.1K | 床上被子、塑纺容器 |
| Kang Shi Fu Beverage Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $136.1K | 其他非酒精饮料、调味甜水 |
| Guangdong Qiao Zhile Food Co., Ltd. | 中国 | 10 | $129.4K | 其他食品制剂、糖果 |
| Guangxi Fuhua International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 7 | $83.4K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.6K | 其他鞋靴、非办公金属家具 |
| Jieshou Yixin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.5K | 其他含可可食品 |
| Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.5K | 其他塑料制品、皮革鞋靴 |
| Guangzhou Huaxi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 玩具模型、其他塑料包装制品 |
| Guangxi Pingxiang Guanxin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 其他电动手工具、纸手帕毛巾 |
| Jinan CFC Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.1K | 食品加工机械、未煮意面 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他非酒精饮料 | KANG SHI FU BEVERAGE SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-24 | 其他非酒精饮料 | KANG SHI FU BEVERAGE SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-24 | 其他非酒精饮料 | KANG SHI FU BEVERAGE SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-24 | 其他非酒精饮料 | KANG SHI FU BEVERAGE SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-06 | 其他非酒精饮料 | KANG SHI FU BEVERAGE SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 其他非酒精饮料 | KANG SHI FU BEVERAGE SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-06 | 其他非酒精饮料 | KANG SHI FU BEVERAGE SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 其他非酒精饮料 | KANG SHI FU BEVERAGE SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-06 | 其他非酒精饮料 | KANG SHI FU BEVERAGE SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-06 | 其他非酒精饮料 | KANG SHI FU BEVERAGE SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $3.3K |