Europe Equipment Machines Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Máy Móc âu Châu
19
进口笔数
0
出口笔数
$187.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106208840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN85MMMCQ |
| 成立日期 | 2013-06-18 |
| 联系地址 | Số 6 C7 Đường Nguyễn Công Thái, Khu đô thị mới Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ MÁY MÓC ÂU CHÂU |
| 企业英文名称 | EUROPE EQUIPMENT MACHINES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6 C7 Đường Nguyễn Công Thái, Khu đô thị mới Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84986781981 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 852352 | 智能卡 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $187.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Genrui International Ltd. | 中国 | 4 | $56.0K | 其他诊断试剂、分析仪器 |
| Guangzhou Wondfo Biotech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $47.6K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Shinova Medical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $46.7K | 其他医疗器具、分析仪器 |
| Dirui Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $21.0K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Shenzhen Yhlo Biotech Co. Ltd. | 中国香港 | 2 | $8.1K | 诊断试剂、其他塑料制品 |
| Zhuhai Senlong Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 分析仪器、切片机零件 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 诊断试剂 | GUANGZHOU WONDFO BIOTECH CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-02 | 零售清洁粉剂 | GENRUI INTERNATIONAL LTD | 中国 | $100 |
| 2026-02-02 | 诊断试剂 | GENRUI INTERNATIONAL LTD | 中国 | $360 |
| 2026-02-02 | 诊断试剂 | GENRUI INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-09 | 其他诊断试剂 | GUANGZHOU WONDFO BIOTECH CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-01-09 | 其他诊断试剂 | GUANGZHOU WONDFO BIOTECH CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-01-09 | 其他诊断试剂 | GUANGZHOU WONDFO BIOTECH CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-12-02 | 诊断试剂 | DIRUI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-12-02 | 诊断试剂 | DIRUI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $350 |
| 2025-12-02 | 诊断试剂 | DIRUI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $504 |