Dong Duong Transport Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 干绿豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ VậN TảI ĐôNG DươNG
17
进口笔数
0
出口笔数
$662.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-19
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201624110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRNQT3G3 |
| 成立日期 | 2015-03-06 |
| 联系地址 | Số 5 Lý Tự Trọng, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DONG DUONG TRANSPORT SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 Lý Tự Trọng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +842253841287 |
| 传真 | 0313841287 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
| 071332 | 干赤豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马达加斯加 | 13 | $555.6K |
| 泰国 | 4 | $107.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ammar Luck Narda Nassim | 马达加斯加 | 1 | $200.0K | 去壳花生、干赤豆 |
| Rakotoarisoa Andry Mampionona | 马达加斯加 | 5 | $122.4K | 去壳花生、干绿豆 |
| Thanachapha Logistics Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $107.1K | 干绿豆 |
| Vololonanaharimalala Vola Hasina Fabricia | 马达加斯加 | 4 | $92.4K | 干绿豆、去壳花生 |
| Razafindrazaka Heritiana Huguette Mazavaloha | 马达加斯加 | 1 | $50.0K | 干绿豆 |
| Ravaonirina Marie Anne Tsarahasina | 马达加斯加 | 1 | $50.0K | 其他干果、干绿豆 |
| LYS Express | 马达加斯加 | 1 | $40.8K | 去壳花生、干绿豆 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-19 | 干绿豆 | RAKOTOARISOA ANDRY MAMPIONONA | 马达加斯加 | $10.2K |
| 2024-04-19 | 干绿豆 | RAKOTOARISOA ANDRY MAMPIONONA | 马达加斯加 | $35.7K |
| 2024-04-19 | 干绿豆 | RAKOTOARISOA ANDRY MAMPIONONA | 马达加斯加 | $20.4K |
| 2024-04-19 | 干绿豆 | RAKOTOARISOA ANDRY MAMPIONONA | 马达加斯加 | $20.4K |
| 2024-04-19 | 干绿豆 | RAKOTOARISOA ANDRY MAMPIONONA | 马达加斯加 | $35.7K |
| 2024-03-22 | 干绿豆 | THANACHAPHA LOGISTICS CO LTD | 泰国 | $35.7K |
| 2024-03-22 | 干绿豆 | THANACHAPHA LOGISTICS CO LTD | 泰国 | $30.6K |
| 2024-03-11 | 干绿豆 | LYS EXPRESS | 马达加斯加 | $40.8K |
| 2024-03-11 | 干绿豆 | VOLOLONANAHARIMALALA VOLA HASINA FABRICIA | 马达加斯加 | $20.4K |
| 2024-03-07 | 干绿豆 | VOLOLONANAHARIMALALA VOLA HASINA FABRICIA | 马达加斯加 | $30.6K |