Ha Phat Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 铅酸蓄电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Hà PHáT
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$14.4K
出口金额
—
最近进口
2026-06-03
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801275280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTB5A26P |
| 成立日期 | 2022-07-04 |
| 联系地址 | Tổ 01, KP Tân Liên, Thị Trấn Tân Phú, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HÀ PHÁT |
| 企业英文名称 | HA PHAT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 01, KP Tân Liên, Phường Đồng Phú, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84919097091 |
| 邮箱 | elvhaphatbp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 940569 | 非LED灯具及发光标志 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $14.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 4 | $14.4K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 电气信号装置 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $339 |
| 2026-06-03 | 非LED电灯装置 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $318 |
| 2026-06-03 | 电气信号装置 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $533 |
| 2026-06-03 | 通信设备 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $553 |
| 2026-06-03 | 铅酸蓄电池 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $144 |
| 2025-03-14 | 电气信号装置 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $223 |
| 2025-03-14 | 电气信号装置 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $242 |
| 2025-03-14 | 电气信号装置 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $112 |
| 2025-03-14 | 非LED灯具及发光标志 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $247 |
| 2025-03-14 | 铅酸蓄电池 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $124 |