Nam Cuong Metal Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 热轧不锈钢卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kim Khí Nam Cường
- Facebook1
67
进口笔数
0
出口笔数
$26.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900868511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNANYGA6Q |
| 成立日期 | 2013-11-19 |
| 联系地址 | Thôn Thượng Bùi, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM KHÍ NAM CƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84989206688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721914 | 热轧不锈钢卷 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 845510 | 金属轧机 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 851439 | 其他电炉 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $16.25M |
| 印度尼西亚 | 19 | $10.29M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyosung TNC Corp. | 印度尼西亚 | 12 | $6.44M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 18 | $4.73M | 热轧钢卷、不锈钢卷材 |
| 6558c022af3db5940a975ec98990d9f4 | 7 | $3.85M | ||
| Hongkong Chengxin International Development Co., Ltd. | 中国 | 7 | $2.62M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $2.56M | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| JOY REAP METAL PTE. LTD. | 新加坡 | 5 | $2.35M | 不锈钢卷材、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| FS Essential International Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.28M | 冷轧不锈钢薄板、不锈钢平板轧材 |
| Newwei Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $958.6K | 热轧不锈钢卷、不锈钢卷材 |
| Zhonghang International Minerals & Resources Co., Ltd. | 中国 | 3 | $659.9K | 热轧钢板、热轧钢卷 |
| Hang Yue Tong Co., Ltd. | 中国 | 1 | $510.2K | 车桥及零件、8703车辆车身 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 热轧不锈钢卷 | HONG KONG GONGHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $462.2K |
| 2026-04-14 | 热轧不锈钢卷 | HONG KONG GONGHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $462.2K |
| 2026-04-08 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | HONG KONG GONGHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-08 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | HONG KONG GONGHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2026-04-08 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | HONG KONG GONGHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2026-04-08 | 冷轧不锈钢薄板 | HONG KONG GONGHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $26.2K |
| 2026-04-08 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | HONG KONG GONGHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2026-04-08 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | HONG KONG GONGHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2026-04-08 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | HONG KONG GONGHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-04-08 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | HONG KONG GONGHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $19.6K |