Sunrise Spinning (Viet Nam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 379 笔 · 主营 精梳棉纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SRS
379
进口笔数
278
出口笔数
$105.10M
进口金额
$26.38M
出口金额
2026-06-03
最近进口
2026-06-18
最近出口
60
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600965377 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8F50W2U |
| 成立日期 | 2012-09-24 |
| 联系地址 | Lô C4, Đường D4, Khu công nghiệp Bảo Minh, Xã Liên Minh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SRS |
| 企业英文名称 | SRS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +842283989894 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,906.0831亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520548 | 精梳棉纱 |
| 520100 | 未梳棉 |
| 520544 | 精梳棉纱 |
| 520547 | 精梳棉纱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520528 | 精梳棉纱 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 520527 | 精梳棉纱 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520526 | 精梳棉纱 |
| 520544 | 精梳棉纱 |
| 520547 | 精梳棉纱 |
| 520100 | 未梳棉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 55 | $54.82M |
| 越南 | 184 | $17.52M |
| 美国 | 24 | $14.06M |
| 土耳其 | 15 | $6.54M |
| 中国 | 79 | $5.38M |
| 以色列 | 1 | $2.02M |
| 乌干达 | 5 | $1.52M |
| 埃及 | 2 | $1.12M |
| 玻利维亚 | 4 | $987.0K |
| 印度 | 4 | $984.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 154 | $15.99M |
| 中国 | 96 | $8.55M |
| 中国香港 | 19 | $1.46M |
| 印度 | 4 | $303.4K |
| 巴基斯坦 | 1 | $45.0K |
| 孟加拉国 | 1 | $767 |
贸易伙伴
上游供应商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Smart Shirts Ltd. | 澳大利亚 | 24 | $31.74M | 未梳棉 |
| Shenyang (Vietnam) Textile Co., Ltd. | 越南 | 175 | $17.41M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| First Ecology Pty Ltd | 澳大利亚 | 16 | $12.64M | 未梳棉 |
| Brighann Cotton Pty Ltd | 澳大利亚 | 12 | $8.71M | 未梳棉 |
| Itochu Textile Prominent (Asia) Ltd. | 美国 | 7 | $6.08M | 未梳棉 |
| Smart Shirts Ltd. | 美国 | 10 | $4.84M | 未梳棉、其他人造窄幅布 |
| Smart Shirts Ltd. | 土耳其 | 7 | $2.84M | 未梳棉、棉机织布 |
| Zhejiang Dongxing Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.31M | 并捻线机、机械零件 |
| Ningbo Gemwin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 44 | $595.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $59.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenyang (Vietnam) Textile Co., Ltd. | 越南 | 151 | $15.82M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Henan Shengtai Knitting Co., Ltd. | 中国 | 64 | $4.63M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| SMART SHIRTS LTD | 中国香港 | 4 | $976.7K | 非织造标签、机织标签 |
| SUNRISE TEXTILES GROUP LTD. | 中国香港 | 13 | $452.9K | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
| Qingdao Youde Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 11 | $393.7K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Henan Shengtai Haobang Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $333.3K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Sports & Leisure Apparel Ltd. | 印度 | 4 | $303.4K | 棉针织鞋袜、非棉刺绣品 |
| Sunrise (Shengzhou) Knits Co., Ltd. | 中国 | 6 | $292.3K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd. | 中国 | 3 | $178.0K | 未梳棉纱、6mm以上针叶木 |
| Sunrise Group Co., Ltd. | 西班牙 | 3 | $27.9K | 精梳棉纱、未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 379)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 塑料卷轴 | Ningbo Gemwin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-05-27 | 精梳棉纱 | Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $346 |
| 2026-05-23 | 精梳棉纱 | Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $346 |
| 2026-05-16 | 精梳棉纱 | Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.8K |
| 2026-05-16 | 精梳棉纱 | Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $4.2K |
| 2026-05-16 | 精梳棉纱 | Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $4.7K |
| 2026-05-16 | 精梳棉纱 | Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.3K |
| 2026-05-16 | 精梳棉纱 | Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $7.6K |
| 2026-05-16 | 精梳棉纱 | Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $4.0K |
| 2026-05-16 | 精梳棉纱 | Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.7K |
出口(共 278)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 未梳棉纱 | Sunrise Group Co., Ltd. | — | $4.5K |
| 2026-05-28 | 未梳棉纱 | Pacific Knitex Ltd. | 孟加拉国 | $276 |
| 2026-05-28 | 未梳棉纱线 | Pacific Knitex Ltd. | 孟加拉国 | $491 |
| 2026-03-23 | 未梳棉纱 | Sunrise Group Co., Ltd. | — | $1.3K |
| 2026-01-19 | 未梳棉纱 | Sunrise Group Co., Ltd. | — | $22.1K |
| 2025-12-12 | 未梳棉纱 | Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd. | 中国 | $33.7K |
| 2025-12-12 | 未梳棉纱 | Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd. | 中国 | $36.1K |
| 2025-11-20 | 未梳棉纱 | Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd. | 中国 | $36.1K |
| 2025-11-19 | 未梳棉纱 | Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd. | 中国 | $36.1K |
| 2025-11-19 | 未梳棉纱 | Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd. | 中国 | $36.1K |