Sunrise Spinning (Viet Nam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 379 笔 · 主营 精梳棉纱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SRS

379
进口笔数
278
出口笔数
$105.10M
进口金额
$26.38M
出口金额
2026-06-03
最近进口
2026-06-18
最近出口
60
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.85M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.33M · 5 笔出口 $136.2K · 1 笔2023-10进口 $8.85M · 20 笔出口 $1.34M · 15 笔2023-11进口 $4.81M · 16 笔出口 $1.39M · 12 笔2023-12进口 $3.80M · 14 笔出口 $848.5K · 7 笔2024-01进口 $3.84M · 23 笔出口 $3.08M · 17 笔2024-02进口 $2.70M · 9 笔出口 $860.8K · 9 笔2024-03进口 $2.49M · 11 笔出口 $2.19M · 15 笔2024-04进口 $2.31M · 8 笔出口 $1.79M · 9 笔2024-05进口 $3.78M · 10 笔出口 $1.55M · 15 笔2024-06进口 $2.31M · 15 笔出口 $1.17M · 18 笔2024-07进口 $3.34M · 25 笔出口 $2.11M · 26 笔2024-08进口 $7.66M · 23 笔出口 $783.7K · 9 笔2024-09进口 $2.87M · 10 笔出口 $909.1K · 11 笔2024-10进口 $6.80M · 11 笔出口 $720.6K · 8 笔2024-11进口 $2.81M · 10 笔出口 $878.5K · 10 笔2024-12进口 $7.83M · 11 笔出口 $560.4K · 7 笔2025-01进口 $2.10M · 8 笔出口 $284.9K · 5 笔2025-02进口 $4.01M · 6 笔出口 $317.5K · 4 笔2025-03进口 $404.5K · 6 笔出口 $303.4K · 4 笔2025-04进口 $1.99M · 9 笔出口 $635.8K · 10 笔2025-05进口 $1.02M · 9 笔出口 $301.6K · 7 笔2025-06进口 $704.2K · 7 笔出口 $120.4K · 6 笔2025-07进口 $97.9K · 4 笔出口 $159.5K · 3 笔2025-08进口 $13.7K · 3 笔出口 $174.7K · 5 笔2025-09进口 $2.2K · 2 笔出口 $146.0K · 3 笔2025-10进口 $1.11M · 2 笔出口 $177.9K · 5 笔2025-11进口 $66.1K · 3 笔出口 $108.2K · 2 笔2025-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $69.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $869.3K · 3 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-04进口 $1.56M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $173.7K · 5 笔出口 $767 · 1 笔2026-06进口 $3.8K · 1 笔出口 $4.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.33M · 5 笔出口 $136.2K · 1 笔2023-10进口 $8.85M · 20 笔出口 $1.34M · 15 笔2023-11进口 $4.81M · 16 笔出口 $1.39M · 12 笔2023-12进口 $3.80M · 14 笔出口 $848.5K · 7 笔2024-01进口 $3.84M · 23 笔出口 $3.08M · 17 笔2024-02进口 $2.70M · 9 笔出口 $860.8K · 9 笔2024-03进口 $2.49M · 11 笔出口 $2.19M · 15 笔2024-04进口 $2.31M · 8 笔出口 $1.79M · 9 笔2024-05进口 $3.78M · 10 笔出口 $1.55M · 15 笔2024-06进口 $2.31M · 15 笔出口 $1.17M · 18 笔2024-07进口 $3.34M · 25 笔出口 $2.11M · 26 笔2024-08进口 $7.66M · 23 笔出口 $783.7K · 9 笔2024-09进口 $2.87M · 10 笔出口 $909.1K · 11 笔2024-10进口 $6.80M · 11 笔出口 $720.6K · 8 笔2024-11进口 $2.81M · 10 笔出口 $878.5K · 10 笔2024-12进口 $7.83M · 11 笔出口 $560.4K · 7 笔2025-01进口 $2.10M · 8 笔出口 $284.9K · 5 笔2025-02进口 $4.01M · 6 笔出口 $317.5K · 4 笔2025-03进口 $404.5K · 6 笔出口 $303.4K · 4 笔2025-04进口 $1.99M · 9 笔出口 $635.8K · 10 笔2025-05进口 $1.02M · 9 笔出口 $301.6K · 7 笔2025-06进口 $704.2K · 7 笔出口 $120.4K · 6 笔2025-07进口 $97.9K · 4 笔出口 $159.5K · 3 笔2025-08进口 $13.7K · 3 笔出口 $174.7K · 5 笔2025-09进口 $2.2K · 2 笔出口 $146.0K · 3 笔2025-10进口 $1.11M · 2 笔出口 $177.9K · 5 笔2025-11进口 $66.1K · 3 笔出口 $108.2K · 2 笔2025-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $69.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $869.3K · 3 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-04进口 $1.56M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $173.7K · 5 笔出口 $767 · 1 笔2026-06进口 $3.8K · 1 笔出口 $4.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0600965377
企查查编码QVN8F50W2U
成立日期2012-09-24
联系地址Lô C4, Đường D4, Khu công nghiệp Bảo Minh, Xã Liên Minh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SRS
企业英文名称SRS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话+842283989894
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,906.0831亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520548精梳棉纱
520100未梳棉
520544精梳棉纱
520547精梳棉纱
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
401699其他硫化橡胶制品
903180其他测量仪器
853710电力控制板
731824非螺纹钢销

出口

HS 编码产品
520528精梳棉纱
520524精梳棉纱
520522精梳棉纱
520527精梳棉纱
520523精梳棉纱
520512未梳棉纱
520526精梳棉纱
520544精梳棉纱
520547精梳棉纱
520100未梳棉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚55$54.82M
越南184$17.52M
美国24$14.06M
土耳其15$6.54M
中国79$5.38M
以色列1$2.02M
乌干达5$1.52M
埃及2$1.12M
玻利维亚4$987.0K
印度4$984.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南154$15.99M
中国96$8.55M
中国香港19$1.46M
印度4$303.4K
巴基斯坦1$45.0K
孟加拉国1$767

贸易伙伴

上游供应商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Smart Shirts Ltd.澳大利亚24$31.74M未梳棉
Shenyang (Vietnam) Textile Co., Ltd.越南175$17.41M精梳棉纱、精梳棉纱
First Ecology Pty Ltd澳大利亚16$12.64M未梳棉
Brighann Cotton Pty Ltd澳大利亚12$8.71M未梳棉
Itochu Textile Prominent (Asia) Ltd.美国7$6.08M未梳棉
Smart Shirts Ltd.美国10$4.84M未梳棉、其他人造窄幅布
Smart Shirts Ltd.土耳其7$2.84M未梳棉、棉机织布
Zhejiang Dongxing Textile Machinery Co., Ltd.中国6$1.31M并捻线机、机械零件
Ningbo Gemwin Import & Export Co., Ltd.中国44$595.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd.中国5$59.2K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenyang (Vietnam) Textile Co., Ltd.越南151$15.82M精梳棉纱、精梳棉纱
Henan Shengtai Knitting Co., Ltd.中国64$4.63M精梳棉纱、精梳棉纱
SMART SHIRTS LTD中国香港4$976.7K非织造标签、机织标签
SUNRISE TEXTILES GROUP LTD.中国香港13$452.9K未梳棉纱、精梳棉纱
Qingdao Youde Supply Chain Management Co., Ltd.中国11$393.7K未梳棉纱、未梳棉纱
Henan Shengtai Haobang Textile Co., Ltd.中国5$333.3K精梳棉纱、精梳棉纱
Sports & Leisure Apparel Ltd.印度4$303.4K棉针织鞋袜、非棉刺绣品
Sunrise (Shengzhou) Knits Co., Ltd.中国6$292.3K精梳棉纱、精梳棉纱
Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd.中国3$178.0K未梳棉纱、6mm以上针叶木
Sunrise Group Co., Ltd.西班牙3$27.9K精梳棉纱、未梳棉纱

近期贸易明细

进口(共 379)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-03塑料卷轴Ningbo Gemwin Import & Export Co., Ltd.中国$3.8K
2026-05-27精梳棉纱Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南$346
2026-05-23精梳棉纱Brotex (Vietnam) Co., Ltd.越南$346
2026-05-16精梳棉纱Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.8K
2026-05-16精梳棉纱Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南$4.2K
2026-05-16精梳棉纱Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南$4.7K
2026-05-16精梳棉纱Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.3K
2026-05-16精梳棉纱Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南$7.6K
2026-05-16精梳棉纱Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南$4.0K
2026-05-16精梳棉纱Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.7K

出口(共 278)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18未梳棉纱Sunrise Group Co., Ltd.—$4.5K
2026-05-28未梳棉纱Pacific Knitex Ltd.孟加拉国$276
2026-05-28未梳棉纱线Pacific Knitex Ltd.孟加拉国$491
2026-03-23未梳棉纱Sunrise Group Co., Ltd.—$1.3K
2026-01-19未梳棉纱Sunrise Group Co., Ltd.—$22.1K
2025-12-12未梳棉纱Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd.中国$33.7K
2025-12-12未梳棉纱Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd.中国$36.1K
2025-11-20未梳棉纱Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd.中国$36.1K
2025-11-19未梳棉纱Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd.中国$36.1K
2025-11-19未梳棉纱Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd.中国$36.1K

相关企业 · 同类产品

Sunrise Spinning (Viet Nam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →