Truong Dung Trading Service Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 259 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

0
进口笔数
259
出口笔数
$0
进口金额
$1.71M
出口金额
—
最近进口
2026-06-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $65.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 10 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 10 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 8 笔

工商档案

企业注册号0801348222
企查查编码QVNUVYTK08
成立日期2021-01-15
联系地址Số 137 Đặng Thai Mai, Phường Tân Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRƯỜNG DŨNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 137 Đặng Thai Mai, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84912279718
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848280其他轴承
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
391739其他塑料管材
854449绝缘电线
401039其他橡胶带
391740塑料管件
830140其他金属锁
401699其他硫化橡胶制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南259$1.71M

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LEO Paper Products Co., Ltd. (Vietnam)越南126$1.12M造纸机械零件、瓦楞纸箱
Leo Paper Products (Vietnam) Ltd.越南131$579.8K其他塑料制品、印刷版及石印石
Three Color Stone Co., Ltd.越南2$10.7K瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

出口(共 259)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27气体过滤机械Leo Paper Products (Vietnam) Ltd.越南$84
2026-06-27静止变流器Leo Paper Products (Vietnam) Ltd.越南$657
2026-06-27塑料管件Leo Paper Products (Vietnam) Ltd.越南$4
2026-06-27其他固定电容器Leo Paper Products (Vietnam) Ltd.越南$11
2026-06-27钢铁螺钉螺栓Leo Paper Products (Vietnam) Ltd.越南$2
2026-06-27钢铁螺钉螺栓Leo Paper Products (Vietnam) Ltd.越南$2
2026-06-27其他锌制品Leo Paper Products (Vietnam) Ltd.越南$268
2026-06-27电吹风Leo Paper Products (Vietnam) Ltd.越南$160
2026-06-27其他橡胶带Leo Paper Products (Vietnam) Ltd.越南$12
2026-06-27钢铁螺钉螺栓Leo Paper Products (Vietnam) Ltd.越南$11

相关企业 · 同类产品

Truong Dung Trading Service Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →