Truong Dung Trading Service Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 259 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
0
进口笔数
259
出口笔数
$0
进口金额
$1.71M
出口金额
—
最近进口
2026-06-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801348222 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUVYTK08 |
| 成立日期 | 2021-01-15 |
| 联系地址 | Số 137 Đặng Thai Mai, Phường Tân Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRƯỜNG DŨNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 137 Đặng Thai Mai, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84912279718 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 259 | $1.71M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEO Paper Products Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 126 | $1.12M | 造纸机械零件、瓦楞纸箱 |
| Leo Paper Products (Vietnam) Ltd. | 越南 | 131 | $579.8K | 其他塑料制品、印刷版及石印石 |
| Three Color Stone Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 259)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 气体过滤机械 | Leo Paper Products (Vietnam) Ltd. | 越南 | $84 |
| 2026-06-27 | 静止变流器 | Leo Paper Products (Vietnam) Ltd. | 越南 | $657 |
| 2026-06-27 | 塑料管件 | Leo Paper Products (Vietnam) Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-06-27 | 其他固定电容器 | Leo Paper Products (Vietnam) Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-06-27 | 钢铁螺钉螺栓 | Leo Paper Products (Vietnam) Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-06-27 | 钢铁螺钉螺栓 | Leo Paper Products (Vietnam) Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-06-27 | 其他锌制品 | Leo Paper Products (Vietnam) Ltd. | 越南 | $268 |
| 2026-06-27 | 电吹风 | Leo Paper Products (Vietnam) Ltd. | 越南 | $160 |
| 2026-06-27 | 其他橡胶带 | Leo Paper Products (Vietnam) Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-06-27 | 钢铁螺钉螺栓 | Leo Paper Products (Vietnam) Ltd. | 越南 | $11 |