Lac Viet Audio Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 麦克风及支架
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN âM THANH LạC VIệT
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
14
进口笔数
1
出口笔数
$188.0K
进口金额
$7.9K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-10-22
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107752669 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5PSUKV6 |
| 成立日期 | 2017-03-08 |
| 联系地址 | Số 8 M6A TT6 Đặng Xuân Bảng, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÂM THANH LẠC VIỆT |
| 企业英文名称 | LAC VIET AUDIO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8 M6A TT6 Đặng Xuân Bảng, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | 02422633366 |
| 邮箱 | lacvietaudio@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 852351 | 固态存储设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $121.8K |
| 韩国 | 1 | $44.1K |
| 意大利 | 1 | $22.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $47.2K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Suim Audio Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $44.1K | 贱金属配件、单个扬声器 |
| Enping City Dongming Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.5K | 麦克风及支架、其他电气设备 |
| Hongkong Longchen Trading Ltd. | 中国 | 1 | $25.1K | 音频放大器、音频设备零件 |
| Paso S.p.A. | 意大利 | 1 | $22.1K | 麦克风及支架、多扬声器箱体 |
| Shanghai Yuni Bothwin Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 其他塑料制品、工业充气轮胎 |
| Enping Yufeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.3K | 麦克风及支架、音频设备零件 |
| Guangzhou Lingyin Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 未装壳扬声器、音频设备零件 |
| Guangzhou Lingyin Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $913 | 单个扬声器、麦克风及支架 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intco Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.9K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 麦克风及支架 | GUANGZHOU LINGYIN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $216 |
| 2026-04-16 | 其他电气设备 | GUANGZHOU LINGYIN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $198 |
| 2026-04-16 | 固态存储设备 | GUANGZHOU LINGYIN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $198 |
| 2026-04-16 | 电气信号装置 | GUANGZHOU LINGYIN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $234 |
| 2026-04-16 | 其他电气设备 | GUANGZHOU LINGYIN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $198 |
| 2026-04-16 | 麦克风及支架 | GUANGZHOU LINGYIN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $216 |
| 2026-04-16 | 固态存储设备 | GUANGZHOU LINGYIN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $198 |
| 2026-04-16 | 电气信号装置 | GUANGZHOU LINGYIN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $234 |
| 2026-02-26 | 麦克风及支架 | ENPING YUFENG TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-02-26 | 麦克风及支架 | ENPING YUFENG TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 其他电气设备 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $396 |
| 2025-10-22 | 绝缘电线 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $206 |
| 2025-10-22 | 其他电气设备 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $396 |
| 2025-10-22 | 贱金属配件 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $124 |
| 2025-10-22 | 通信设备 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-10-22 | 多扬声器箱体 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-10-22 | 其他木家具 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $145 |
| 2025-10-22 | 其他电气设备 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $260 |
| 2025-10-22 | 音频放大器 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | 越南 | $712 |