Upsurge Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 434 笔 · 主营 重型无纺布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UPSURGE
91
进口笔数
434
出口笔数
$1.97M
进口金额
$4.46M
出口金额
2026-07-25
最近进口
2026-07-30
最近出口
22
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317127478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHNK51XE |
| 成立日期 | 2022-01-17 |
| 联系地址 | 79-81 Đường số 21B, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UPSURGE |
| 企业英文名称 | UPSURGE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 79-81 Đường số 21B, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84937604298 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 161.034亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 844831 | 梳理机零件 |
| 844900 | 毡无纺布机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560394 | 重型无纺布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $1.41M |
| 新加坡 | 8 | $299.4K |
| 日本 | 4 | $109.0K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $67.3K |
| 美国 | 1 | $32.7K |
| 韩国 | 1 | $31.7K |
| 中国台湾 | 1 | $12.5K |
| 德国 | 5 | $183 |
| 土耳其 | 1 | $59 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 199 | $2.15M |
| 德国 | 191 | $1.89M |
| 越南 | 73 | $94.7K |
| 荷兰 | 4 | $83.2K |
| 英国 | 6 | $46.5K |
| 比利时 | 5 | $40.0K |
| 孟加拉国 | 4 | $6.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chemtek Nonwovens Co., Ltd. | 中国 | 38 | $1.02M | 聚酯短纤、聚合物胶粘剂 |
| Chemtek Nonwovens Ltd. | 中国香港 | 13 | $398.6K | 聚酯短纤、低密度聚乙烯 |
| Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $206.2K | 丙烯共聚物、丙烯酸 |
| Chemtek Nonwovens Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $94.3K | 低密度聚乙烯 |
| Vinomig Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $67.3K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Shanghai Dongrui Chemistry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.0K | 其他聚酰胺、聚合物胶粘剂 |
| Changxing Jinbeide Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.2K | 塑料涂层织物、轻质无纺布 |
| Changzhou Zhuoqi Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $18.0K | 毡无纺布机械、其他镍制品 |
| Cangzhou Lusheng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.1K | 聚合物胶粘剂、其他不饱和聚酯 |
| Emil Deiss KG (GmbH & Co.) | 德国 | 5 | $183 | 印刷标签 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chemtek Nonwovens Ltd. | 中国香港 | 75 | $1.11M | 重型无纺布 |
| Chemtek Nonwovens Co., Ltd. | 德国 | 68 | $864.9K | 重型无纺布 |
| Emil Deiss KG (GmbH & Co.) | 德国 | 39 | $759.0K | 聚乙烯袋、重型无纺布 |
| Chemtek Nonwovens Company Limited | 中国香港 | 47 | $705.7K | 重型无纺布 |
| FAST EAST INTERNATIONAL LIMITED | 中国香港 | 63 | $268.0K | 塑料涂层织物、棉针织T恤及背心 |
| Gate One Fashion GmbH | 德国 | 92 | $224.0K | 25-70克非织造布、男式化纤大衣 |
| Allcolor Malerbedarf GmbH | 德国 | 8 | $203.5K | 重型无纺布 |
| CHICO TRADING LIMITED | 14 | $64.3K | 塑料涂层织物、25-70克非织造布 | |
| Beck Group | 英国 | 6 | $46.5K | 重型无纺布 |
| Fast East International Ltd. | 越南 | 9 | $18.6K | 机织标签、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-25 | 低密度聚乙烯 | Chemtek Nonwovens Ltd. | 新加坡 | $69.6K |
| 2026-07-20 | 聚酯短纤 | Chemtek Nonwovens Ltd. | 中国 | $29.0K |
| 2026-07-03 | 低密度聚乙烯 | Chemtek Nonwovens Ltd. | 新加坡 | $43.2K |
| 2026-06-22 | 聚酯短纤 | Chemtek Nonwovens Ltd. | 中国 | $29.7K |
| 2026-06-12 | 其他丙烯酸聚合物 | Chemtek Nonwovens Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-12 | 其他丙烯酸聚合物 | Chemtek Nonwovens Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-08 | 人造纤维无纺布 | Chemtek Nonwovens Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2026-06-02 | 聚酯短纤 | Chemtek Nonwovens Ltd. | 中国 | $32.4K |
| 2026-05-18 | 聚合物胶粘剂 | Chemtek Nonwovens Ltd. | 中国 | $12.2K |
| 2026-05-15 | 印刷标签 | Emil Deiss KG (GmbH & Co.) | 德国 | $5 |
出口(共 434)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 重型无纺布 | Chemtek Nonwovens Company Limited | 中国香港 | $15.9K |
| 2026-07-28 | 重型无纺布 | Chemtek Nonwovens Company Limited | 中国香港 | $15.7K |
| 2026-07-27 | 重型无纺布 | Chemtek Nonwovens Company Limited | 中国香港 | $15.5K |
| 2026-07-21 | 重型无纺布 | Chemtek Nonwovens Company Limited | 中国香港 | $15.8K |
| 2026-07-17 | 重型无纺布 | Chemtek Nonwovens Company Limited | 中国香港 | $15.7K |
| 2026-07-15 | 重型无纺布 | Chemtek Nonwovens Company Limited | 中国香港 | $16.1K |
| 2026-07-10 | 重型无纺布 | Emil Deiss KG (GmbH & Co.) | 德国 | $24.4K |
| 2026-07-09 | 重型无纺布 | Emil Deiss KG (GmbH & Co.) | 德国 | $24.3K |
| 2026-07-04 | 重型无纺布 | Chemtek Nonwovens Company Limited | 中国香港 | $15.8K |
| 2026-07-04 | 重型无纺布 | Chemtek Nonwovens Company Limited | 中国香港 | $15.6K |