Upsurge Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 434 笔 · 主营 重型无纺布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH UPSURGE

91
进口笔数
434
出口笔数
$1.97M
进口金额
$4.46M
出口金额
2026-07-25
最近进口
2026-07-30
最近出口
22
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $376.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.7K · 5 笔出口 $128.6K · 9 笔2023-12进口 $46.9K · 2 笔出口 $103.2K · 13 笔2024-01进口 $24.6K · 3 笔出口 $117.2K · 11 笔2024-02进口 $31.3K · 1 笔出口 $55.2K · 5 笔2024-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $150.2K · 16 笔2024-04进口 $64.5K · 3 笔出口 $84.2K · 11 笔2024-05进口 $64.5K · 3 笔出口 $59.9K · 6 笔2024-06进口 $4.3K · 2 笔出口 $95.3K · 10 笔2024-07进口 $150.1K · 4 笔出口 $99.0K · 9 笔2024-08进口 $30.9K · 2 笔出口 $101.2K · 11 笔2024-09进口 $33.1K · 1 笔出口 $109.9K · 15 笔2024-10进口 $85.3K · 4 笔出口 $118.1K · 13 笔2024-11进口 $58.5K · 4 笔出口 $65.3K · 9 笔2024-12进口 $32.0K · 2 笔出口 $157.4K · 14 笔2025-01进口 $31.3K · 1 笔出口 $99.4K · 9 笔2025-02进口 $26.5K · 1 笔出口 $60.2K · 6 笔2025-03进口 $376.0K · 2 笔出口 $111.8K · 13 笔2025-04进口 $37.0K · 3 笔出口 $138.0K · 15 笔2025-05进口 $31.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.9K · 1 笔出口 $74.0K · 6 笔2025-07进口 $37.5K · 2 笔出口 $125.0K · 9 笔2025-08进口 $54.5K · 2 笔出口 $126.2K · 10 笔2025-09进口 $26.3K · 2 笔出口 $105.0K · 7 笔2025-10进口 $65.7K · 4 笔出口 $161.5K · 15 笔2025-11进口 $24.2K · 1 笔出口 $157.2K · 10 笔2025-12进口 $27.4K · 3 笔出口 $190.3K · 12 笔2026-01进口 $37.6K · 4 笔出口 $178.3K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 4 笔2026-03进口 $54.3K · 3 笔出口 $181.4K · 13 笔2026-04进口 $64.0K · 3 笔出口 $181.3K · 10 笔2026-05进口 $42.8K · 4 笔出口 $168.4K · 12 笔2026-06进口 $73.1K · 4 笔出口 $211.6K · 12 笔2026-07进口 $141.8K · 3 笔出口 $174.8K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.7K · 5 笔出口 $128.6K · 9 笔2023-12进口 $46.9K · 2 笔出口 $103.2K · 13 笔2024-01进口 $24.6K · 3 笔出口 $117.2K · 11 笔2024-02进口 $31.3K · 1 笔出口 $55.2K · 5 笔2024-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $150.2K · 16 笔2024-04进口 $64.5K · 3 笔出口 $84.2K · 11 笔2024-05进口 $64.5K · 3 笔出口 $59.9K · 6 笔2024-06进口 $4.3K · 2 笔出口 $95.3K · 10 笔2024-07进口 $150.1K · 4 笔出口 $99.0K · 9 笔2024-08进口 $30.9K · 2 笔出口 $101.2K · 11 笔2024-09进口 $33.1K · 1 笔出口 $109.9K · 15 笔2024-10进口 $85.3K · 4 笔出口 $118.1K · 13 笔2024-11进口 $58.5K · 4 笔出口 $65.3K · 9 笔2024-12进口 $32.0K · 2 笔出口 $157.4K · 14 笔2025-01进口 $31.3K · 1 笔出口 $99.4K · 9 笔2025-02进口 $26.5K · 1 笔出口 $60.2K · 6 笔2025-03进口 $376.0K · 2 笔出口 $111.8K · 13 笔2025-04进口 $37.0K · 3 笔出口 $138.0K · 15 笔2025-05进口 $31.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.9K · 1 笔出口 $74.0K · 6 笔2025-07进口 $37.5K · 2 笔出口 $125.0K · 9 笔2025-08进口 $54.5K · 2 笔出口 $126.2K · 10 笔2025-09进口 $26.3K · 2 笔出口 $105.0K · 7 笔2025-10进口 $65.7K · 4 笔出口 $161.5K · 15 笔2025-11进口 $24.2K · 1 笔出口 $157.2K · 10 笔2025-12进口 $27.4K · 3 笔出口 $190.3K · 12 笔2026-01进口 $37.6K · 4 笔出口 $178.3K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 4 笔2026-03进口 $54.3K · 3 笔出口 $181.4K · 13 笔2026-04进口 $64.0K · 3 笔出口 $181.3K · 10 笔2026-05进口 $42.8K · 4 笔出口 $168.4K · 12 笔2026-06进口 $73.1K · 4 笔出口 $211.6K · 12 笔2026-07进口 $141.8K · 3 笔出口 $174.8K · 10 笔

工商档案

企业注册号0317127478
企查查编码QVNHNK51XE
成立日期2022-01-17
联系地址79-81 Đường số 21B, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH UPSURGE
企业英文名称UPSURGE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址79-81 Đường số 21B, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
电话+84937604298
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本161.034亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550320聚酯短纤
390110低密度聚乙烯
350691聚合物胶粘剂
390690其他丙烯酸聚合物
560312人造纤维无纺布
482110印刷标签
844859机器零件(非成圈)
844831梳理机零件
844900毡无纺布机械
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
560394重型无纺布
590390塑料涂层织物
56039225-70克非织造布
56039370-150克非织造布
560314人造纤维无纺布
590310PVC涂层织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国68$1.41M
新加坡8$299.4K
日本4$109.0K
沙特阿拉伯2$67.3K
美国1$32.7K
韩国1$31.7K
中国台湾1$12.5K
德国5$183
土耳其1$59

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港199$2.15M
德国191$1.89M
越南73$94.7K
荷兰4$83.2K
英国6$46.5K
比利时5$40.0K
孟加拉国4$6.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chemtek Nonwovens Co., Ltd.中国38$1.02M聚酯短纤、聚合物胶粘剂
Chemtek Nonwovens Ltd.中国香港13$398.6K聚酯短纤、低密度聚乙烯
Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd.新加坡7$206.2K丙烯共聚物、丙烯酸
Chemtek Nonwovens Co., Ltd.新加坡3$94.3K低密度聚乙烯
Vinomig Singapore Pte. Ltd.新加坡2$67.3K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Shanghai Dongrui Chemistry Co., Ltd.中国3$45.0K其他聚酰胺、聚合物胶粘剂
Changxing Jinbeide Textile Co., Ltd.中国2$36.2K塑料涂层织物、轻质无纺布
Changzhou Zhuoqi Machinery Mfg. Co., Ltd.中国4$18.0K毡无纺布机械、其他镍制品
Cangzhou Lusheng Chemical Co., Ltd.中国2$11.1K聚合物胶粘剂、其他不饱和聚酯
Emil Deiss KG (GmbH & Co.)德国5$183印刷标签

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chemtek Nonwovens Ltd.中国香港75$1.11M重型无纺布
Chemtek Nonwovens Co., Ltd.德国68$864.9K重型无纺布
Emil Deiss KG (GmbH & Co.)德国39$759.0K聚乙烯袋、重型无纺布
Chemtek Nonwovens Company Limited中国香港47$705.7K重型无纺布
FAST EAST INTERNATIONAL LIMITED中国香港63$268.0K塑料涂层织物、棉针织T恤及背心
Gate One Fashion GmbH德国92$224.0K25-70克非织造布、男式化纤大衣
Allcolor Malerbedarf GmbH德国8$203.5K重型无纺布
CHICO TRADING LIMITED14$64.3K塑料涂层织物、25-70克非织造布
Beck Group英国6$46.5K重型无纺布
Fast East International Ltd.越南9$18.6K机织标签、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-25低密度聚乙烯Chemtek Nonwovens Ltd.新加坡$69.6K
2026-07-20聚酯短纤Chemtek Nonwovens Ltd.中国$29.0K
2026-07-03低密度聚乙烯Chemtek Nonwovens Ltd.新加坡$43.2K
2026-06-22聚酯短纤Chemtek Nonwovens Ltd.中国$29.7K
2026-06-12其他丙烯酸聚合物Chemtek Nonwovens Ltd.中国$1.4K
2026-06-12其他丙烯酸聚合物Chemtek Nonwovens Ltd.中国$2.0K
2026-06-08人造纤维无纺布Chemtek Nonwovens Ltd.中国$7.6K
2026-06-02聚酯短纤Chemtek Nonwovens Ltd.中国$32.4K
2026-05-18聚合物胶粘剂Chemtek Nonwovens Ltd.中国$12.2K
2026-05-15印刷标签Emil Deiss KG (GmbH & Co.)德国$5

出口(共 434)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30重型无纺布Chemtek Nonwovens Company Limited中国香港$15.9K
2026-07-28重型无纺布Chemtek Nonwovens Company Limited中国香港$15.7K
2026-07-27重型无纺布Chemtek Nonwovens Company Limited中国香港$15.5K
2026-07-21重型无纺布Chemtek Nonwovens Company Limited中国香港$15.8K
2026-07-17重型无纺布Chemtek Nonwovens Company Limited中国香港$15.7K
2026-07-15重型无纺布Chemtek Nonwovens Company Limited中国香港$16.1K
2026-07-10重型无纺布Emil Deiss KG (GmbH & Co.)德国$24.4K
2026-07-09重型无纺布Emil Deiss KG (GmbH & Co.)德国$24.3K
2026-07-04重型无纺布Chemtek Nonwovens Company Limited中国香港$15.8K
2026-07-04重型无纺布Chemtek Nonwovens Company Limited中国香港$15.6K

相关企业 · 同类产品

Upsurge Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →