THA Agriculture & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 稻谷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG NGHIệP Và THươNG MạI T.H.A
1
进口笔数
0
出口笔数
$26
进口金额
$0
出口金额
2025-02-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001265635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9QRNUW7 |
| 成立日期 | 2023-05-24 |
| 联系地址 | Thôn Hợp Đoài, Xã Hồng Lĩnh, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI T.H.A |
| 企业英文名称 | T.H.A AGRICULTURE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Hợp Đoài, Xã Hưng Hà, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0988012233 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 17.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100610 | 稻谷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $26 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hss Joint Stock Co | 日本 | 1 | $26 | 稻谷 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-06 | 稻谷 | HSS JOINT STOCK CO | 日本 | $25 |
| 2025-02-06 | 稻谷 | Hss Joint Stock Co | 日本 | $1 |