Viet Silk Textile Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 85%以上丝织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dệt Tơ Tằm Việt S I L K
67
进口笔数
102
出口笔数
$4.92M
进口金额
$19.11M
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-04-17
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801087139 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAXGMG89 |
| 成立日期 | 2012-02-09 |
| 联系地址 | 30A Phan Đình Phùng, Phường 2, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT TƠ TẰM VIỆT S I L K |
| 企业英文名称 | VIET S I L K TEXTILE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30A Phan Đình Phùng, Phường 2 Bảo Lộc, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Kinh doanh, xuất nhập khẩu các loại sản phẩm ngành dệt từ nguyên liệu tơ tằm, sợi tổng hợp, sợi bông các loại. Kinh doanh, xuất nhập khẩu máy móc thiết bị ngành dệt, ngành chế biến tơ tằm và ngành sản xuất bao bì các loại. Kinh doanh, xuất nhập khẩu thiết bị chế biến nông lâm hải sản và phương tiện vận chuyển. Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ liên quan đến máy tính. 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | +842633863999 |
| 传真 | 0633862888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500200 | 生丝 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 560500 | 含金属纱线 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 500500 | 废丝纱线 |
| 844842 | 织机零件 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 540262 | 聚酯长丝纱 |
| 320411 | 分散染料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500720 | 85%以上丝织物 |
| 500790 | 其他丝织物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 500400 | 丝纱线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $4.74M |
| 日本 | 32 | $183.2K |
| 越南 | 6 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 95 | $18.59M |
| 越南 | 5 | $396.1K |
| 新加坡 | 2 | $121.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 中国 | 21 | $3.68M | 生丝、未梳棉纱线 |
| Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 日本 | 34 | $529.7K | 其他纸制品、纺织品润滑剂 |
| Guangdong Wintex Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 4 | $446.4K | PVC涂层织物、生丝 |
| JM Hover Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $263.7K | 生丝 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.9K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 日本 | 95 | $18.59M | 85%以上丝织物、丝纱线 |
| R&B Garment Export Joint Stock Company | 越南 | 4 | $252.6K | 丙烯酸机织物、印刷标签 |
| Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 越南 | 1 | $143.4K | 生丝、并捻线机 |
| Veritrade Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $121.8K | 85%以上丝织物、丝纱线 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他纸制品 | Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 日本 | $50 |
| 2026-03-16 | 其他纸制品 | Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 日本 | $80 |
| 2026-03-16 | 其他纸制品 | Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 日本 | $70 |
| 2026-03-16 | 其他纸制品 | Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 日本 | $80 |
| 2026-02-26 | 生丝 | Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 中国 | $255.2K |
| 2026-02-23 | 生丝 | Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 中国 | $91.3K |
| 2026-02-02 | 纺织润滑剂 | Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 日本 | $30.2K |
| 2026-02-02 | 纺织润滑剂 | Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 日本 | $8.1K |
| 2026-01-30 | 含金属纱线 | Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 日本 | $600 |
| 2026-01-30 | 含金属纱线 | Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 日本 | $100 |
出口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 85%以上丝织物 | Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 日本 | $750 |
| 2026-04-17 | 85%以上丝织物 | Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-17 | 85%以上丝织物 | Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-17 | 85%以上丝织物 | Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 日本 | $48.8K |
| 2026-04-17 | 85%以上丝织物 | Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-17 | 85%以上丝织物 | Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-17 | 85%以上丝织物 | Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 日本 | $9.0K |
| 2026-04-17 | 85%以上丝织物 | Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 日本 | $10.5K |
| 2026-04-17 | 85%以上丝织物 | Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 日本 | $108.7K |
| 2026-04-17 | 85%以上丝织物 | Maruhachi Kiito Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |