361 Global Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN 361 GLOBAL
92
进口笔数
0
出口笔数
$5.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110287309 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN29EHYUQ |
| 成立日期 | 2023-03-16 |
| 联系地址 | NO7B-LK30 Khu đất dịch vụ LK6, LK7, LK10, LK11, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN 361 GLOBAL |
| 企业英文名称 | 361 GLOBAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | NO7B-LK30 Khu đất dịch vụ LK6, LK7, LK10, LK11, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0362361361 |
| 邮箱 | info@361group.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 200710 | 果酱制品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 71 | $1.87M |
| 瑞士 | 13 | $1.52M |
| 荷兰 | 13 | $1.12M |
| 丹麦 | 7 | $938.5K |
| 德国 | 4 | $45.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 9f27f28bb732c9d1a85e20f294ef4595 | 6 | $1.56M | ||
| Progress JSC | 俄罗斯 | 45 | $1.17M | 其他非酒精饮料、婴幼儿食品 |
| Fiolina LLC | 俄罗斯 | 10 | $1.10M | 婴幼儿食品、甜饼干 |
| A & V Nutri Pharm GmbH | 德国 | 5 | $863.0K | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
| Progress | 俄罗斯 | 19 | $625.1K | 婴幼儿食品、果酱制品 |
| Directstep GmbH | 德国 | 3 | $120.5K | 其他含可可食品、卫生用品 |
| Uniq Cosmetic LLC | 俄罗斯 | 3 | $41.9K | 皮肤清洁剂、其他芳香制剂 |
| Fiolina | 俄罗斯 | 1 | $8.4K | 婴幼儿食品、果酱制品 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他芳香制剂 | UNIQ COSMETIC LLC | 俄罗斯 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 其他芳香制剂 | UNIQ COSMETIC LLC | 俄罗斯 | $468 |
| 2026-04-28 | 其他芳香制剂 | UNIQ COSMETIC LLC | 俄罗斯 | $468 |
| 2026-04-28 | 其他芳香制剂 | UNIQ COSMETIC LLC | 俄罗斯 | $6.5K |
| 2026-04-24 | 其他非酒精饮料 | PROGRESS JSC | 俄罗斯 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 婴幼儿食品 | PROGRESS JSC | 俄罗斯 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 婴幼儿食品 | PROGRESS JSC | 俄罗斯 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 其他非酒精饮料 | PROGRESS JSC | 俄罗斯 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 婴幼儿食品 | PROGRESS JSC | 俄罗斯 | $864 |
| 2026-04-24 | 婴幼儿食品 | PROGRESS JSC | 俄罗斯 | $576 |