DNT Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dnt
91
进口笔数
0
出口笔数
$526.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
38
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103963605 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7DY6BPW |
| 成立日期 | 2009-06-15 |
| 联系地址 | Số 42, tổ dân phố Đống 2, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DNT |
| 企业英文名称 | DNT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 44, tổ dân phố Đống 2, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | +84936505022 |
| 邮箱 | dntwine09@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 220410 | 汽酒 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 220422 | 静止葡萄酒2-10升 |
| 220820 | 葡萄烈酒 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441700 | 木制工具部件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 智利 | 17 | $220.7K |
| 西班牙 | 18 | $100.9K |
| 意大利 | 10 | $64.0K |
| 法国 | 29 | $61.2K |
| 澳大利亚 | 6 | $53.3K |
| 美国 | 8 | $16.2K |
| 新西兰 | 3 | $10.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Exportadora Sur Valles S.p.A. | 意大利 | 5 | $100.1K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Brandland S.r.l. | 意大利 | 7 | $58.3K | 2升以下静止葡萄酒、塑料家用制品 |
| Bodegas Fernando Castro S.L. | 西班牙 | 3 | $52.1K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Vina Fray Leon S.A. | 阿根廷 | 3 | $46.2K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Vinas Bisquertt S.p.A. | 意大利 | 4 | $44.3K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Ets J B Audy S.A. | 法国 | 5 | $19.1K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Bodegas Murviedro S.A. | 西班牙 | 4 | $14.1K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Castel Frères S.A.S. | 法国 | 4 | $7.7K | 2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒 |
| Alain Dominique Perrin S.A. | 法国 | 4 | $4.3K | 2升以下静止葡萄酒、塑料家用制品 |
| Silver Oak Wine Cellars, LLC | 美国 | 4 | $3.5K | 2升以下静止葡萄酒 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 2升以下静止葡萄酒 | EXPORTADORA SUR VALLES SPA | 智利 | $3.1K |
| 2026-03-26 | 2升以下静止葡萄酒 | EXPORTADORA SUR VALLES SPA | 智利 | $396 |
| 2026-03-26 | 不锈钢家用制品 | EXPORTADORA SUR VALLES SPA | 智利 | $60 |
| 2026-03-26 | 2升以下静止葡萄酒 | EXPORTADORA SUR VALLES SPA | 智利 | $3.5K |
| 2026-03-26 | 2升以下静止葡萄酒 | VINA POLKURA SA | 智利 | $600 |
| 2026-03-26 | 2升以下静止葡萄酒 | VINA POLKURA SA | 智利 | $420 |
| 2026-03-26 | 2升以下静止葡萄酒 | EXPORTADORA SUR VALLES SPA | 智利 | $3.1K |
| 2026-03-26 | 2升以下静止葡萄酒 | EXPORTADORA SUR VALLES SPA | 智利 | $3.6K |
| 2026-03-26 | 2升以下静止葡萄酒 | EXPORTADORA SUR VALLES SPA | 智利 | $6.3K |
| 2026-03-19 | 2升以下静止葡萄酒 | J.LOHR WINERY CORP | 美国 | $1.2K |