Hai Lien International Supply Chain Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHUỗI CUNG ứNG QUốC Tế HảI LIêN
28
进口笔数
0
出口笔数
$2.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703094381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND2RGJU5 |
| 成立日期 | 2022-11-17 |
| 联系地址 | Số 32 đường N3, khu nhà ở TMDV Phú Mỹ, khu 5, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHUỖI CUNG ỨNG QUỐC TẾ HẢI LIÊN |
| 企业英文名称 | HAI LIEN INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số E1, Đường N1, Khu nhà ở TMDV Phú Mỹ, Khu phố Phú Mỹ 5, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84372718321 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $2.29M |
| 加拿大 | 1 | $16.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Mainlink Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.98M | 喷砂机、其他功能机器 |
| Qingdao Mainlink Intelligent Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $303.5K | 泵零件、喷雾机零件 |
| CONCEPTION RO-MAIN INC. | 1 | $16.4K | 机械零件、750W以下直流电机 | |
| Qingdao Main Link Cleaning Equipment Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.9K | 教学演示仪器 |
| MEILIAN CLEANING | 中国台湾 | 1 | $788 | 喷雾机零件 |
| Zhucheng Meitong Transport Co., Ltd. | 中国 | 1 | $410 | 非玻璃化转印纸、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他气泵 | QINGDAO MAINLINK INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $66.7K |
| 2026-04-13 | 其他气泵 | QINGDAO MAINLINK INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $66.7K |
| 2026-04-12 | 其他气泵 | QINGDAO MAINLINK INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $66.7K |
| 2026-04-12 | 其他气泵 | QINGDAO MAINLINK INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $66.7K |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | QINGDAO MAINLINK INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $132 |
| 2026-04-02 | 喷雾机零件 | QINGDAO MAINLINK INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-02 | 喷砂机 | QINGDAO MAINLINK INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $89.3K |
| 2026-04-02 | 减压阀 | QINGDAO MAINLINK INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-02 | 喷砂机 | QINGDAO MAINLINK INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $89.3K |
| 2026-04-02 | 喷雾机零件 | QINGDAO MAINLINK INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $210 |