Grand Wood Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ GRAND WOOD
26
进口笔数
0
出口笔数
$351.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317422561 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8YE0DU2 |
| 成立日期 | 2022-08-08 |
| 联系地址 | 107 Đường số 1, KDC Dương Hồng, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GRAND WOOD |
| 企业英文名称 | GRAND WOOD TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 107 Đường số 1, KDC Dương Hồng, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84988779717 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $351.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Avid New Materials Co., Ltd. | 中国 | 9 | $104.7K | 其他塑料建材、其他木屑板 |
| Dongyang Zhongjie New Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $83.5K | PVC地板/墙覆盖物、加强石制瓦片 |
| Shantou Wallong Technology Ltd. | 中国 | 5 | $80.1K | 其他塑料建材、塑料地板 |
| Zhejiang Xingyue Carpet Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.8K | 簇绒化纤地毯、尼龙簇绒地毯 |
| Foshan Gamier New Construction Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.4K | PVC地板/墙覆盖物、其他水泥制品 |
| Anhui Lihua Wood Composite Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.4K | 其他塑料建材、塑料地板 |
| Wuhu Haoxuan Wood Plastic Composite Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 塑料地板、其他塑料建材 |
| Henan Hanuo Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18 | 硬质橡胶制品、尼龙簇绒地毯 |
| Nanjing Wans Technology Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $15 | 其他塑料建材、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | PVC地板/墙覆盖物 | FOSHAN GAMIER NEW CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-27 | PVC地板/墙覆盖物 | FOSHAN GAMIER NEW CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-13 | 簇绒化纤地毯 | ZHEJIANG XINGYUE CARPET INDUSTRY CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-13 | 簇绒化纤地毯 | ZHEJIANG XINGYUE CARPET INDUSTRY CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-01-28 | PVC地板/墙覆盖物 | DONGYANG ZHONGJIE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-28 | PVC地板/墙覆盖物 | DONGYANG ZHONGJIE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-28 | PVC地板/墙覆盖物 | DONGYANG ZHONGJIE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2025-12-12 | 其他塑料建材 | ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-11-28 | 聚氯乙烯覆材 | DONGYANG ZHONGJIE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2025-11-28 | PVC地板/墙覆盖物 | DONGYANG ZHONGJIE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.5K |