Dao Advanced Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Tiên Tiến Dao
112
进口笔数
0
出口笔数
$7.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310765802 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTJSKHV4 |
| 成立日期 | 2011-04-08 |
| 联系地址 | 04 Nguyễn Ư Dĩ, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TIÊN TIẾN DAO |
| 企业英文名称 | DAO ADVANCED TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 40/3 Xuân Thuỷ, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842838275766 |
| 传真 | 0838275827 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 293690 | 其他维生素 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 68 | $4.95M |
| 丹麦 | 35 | $1.95M |
| 马来西亚 | 10 | $130.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Nordic Healthbrands AB | 瑞典 | 68 | $4.95M | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Mezina A | 丹麦 | 30 | $1.78M | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| Persano Group A | 丹麦 | 5 | $166.2K | 其他维生素、其他食品制剂 |
| UNISS MANUFACTURING SDN BHD | 马来西亚 | 10 | $130.0K | 其他塑料制品、贱金属盖 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | NEW NORDIC HEALTHBRANDS AB | 瑞典 | $115.5K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | NEW NORDIC HEALTHBRANDS AB | 瑞典 | $115.5K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | NEW NORDIC HEALTHBRANDS AB | 瑞典 | $54.6K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | NEW NORDIC HEALTHBRANDS AB | 瑞典 | $54.6K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | NEW NORDIC HEALTHBRANDS AB | 瑞典 | $41.3K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | NEW NORDIC HEALTHBRANDS AB | 瑞典 | $29.0K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | NEW NORDIC HEALTHBRANDS AB | 瑞典 | $41.3K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | NEW NORDIC HEALTHBRANDS AB | 瑞典 | $29.0K |
| 2026-04-09 | 其他食品制剂 | NEW NORDIC HEALTHBRANDS AB | 瑞典 | $28.8K |
| 2026-04-09 | 其他食品制剂 | NEW NORDIC HEALTHBRANDS AB | 瑞典 | $17.2K |