DAC YEN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 178 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Đắc Yến
178
进口笔数
0
出口笔数
$4.27M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-07
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303728782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNAPT6A0 |
| 成立日期 | 2005-04-07 |
| 联系地址 | 52/1 Đường TX 21, Khu phố 1, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẮC YẾN |
| 企业英文名称 | DAC YEN CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 52/1 Đường TX 21, Khu phố 1, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84982758958 |
| 邮箱 | yennhi521@yahoo.com |
| 传真 | 2938770 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870894 | 转向系统零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 104 | $2.12M |
| 泰国 | 59 | $1.28M |
| 新西兰 | 19 | $537.5K |
| 日本 | 17 | $263.9K |
| 中国 | 9 | $40.4K |
| 新加坡 | 1 | $12.3K |
| 中国香港 | 1 | $7.4K |
| 越南 | 4 | $3.5K |
| 墨西哥 | 3 | $3.2K |
| 菲律宾 | 4 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Astra Otoparts Tbk. | 印度尼西亚 | 52 | $1.31M | 铅酸启动电池、其他车辆零件 |
| Suchakree Co., Ltd. | 泰国 | 19 | $609.2K | 其他车辆零件、车身零件 |
| PT Tristan Automega Makmur | 印度尼西亚 | 35 | $454.9K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Radiant International Trading FZE | 阿联酋 | 15 | $453.5K | 其他车辆零件、其他硫化橡胶制品 |
| Radiant International Trading | 阿联酋 | 12 | $305.6K | 其他车辆零件、其他硫化橡胶制品 |
| FMP Group (Thailand) Ltd. | 泰国 | 10 | $277.2K | 车辆制动零件、柴油机零件 |
| Siam Thepa Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $238.9K | 其他车辆零件、车身零件 |
| PT Musim Mas Sejahtera | 印度尼西亚 | 4 | $205.5K | 50-250cc摩托车、车用照明信号装置 |
| Ghassan Aboud Auto Spare Parts FZE | 阿联酋 | 4 | $84.0K | 其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件 |
| HKT Asia (Thailand) | 泰国 | 4 | $79.0K | 发动机泵、车辆散热器 |
近期贸易明细
进口(共 178)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-07 | 滑轮飞轮 | RADIANT INTERMATIONAL TRADING | 泰国 | $28 |
| 2024-09-07 | 纺织增强橡胶管 | RADIANT INTERMATIONAL TRADING | 泰国 | $103 |
| 2024-09-07 | 变速箱及零件 | RADIANT INTERMATIONAL TRADING | 日本 | $11 |
| 2024-09-07 | 车身零件 | RADIANT INTERMATIONAL TRADING | 泰国 | $18 |
| 2024-09-07 | 车身零件 | RADIANT INTERMATIONAL TRADING | 印度尼西亚 | $7 |
| 2024-09-07 | 其他自动控制仪 | RADIANT INTERMATIONAL TRADING | 泰国 | $1.1K |
| 2024-09-07 | 纺织增强橡胶管 | RADIANT INTERMATIONAL TRADING | 泰国 | $95 |
| 2024-09-07 | 纺织增强橡胶管 | RADIANT INTERMATIONAL TRADING | 泰国 | $37 |
| 2024-09-07 | 滑轮飞轮 | RADIANT INTERMATIONAL TRADING | 泰国 | $7 |
| 2024-09-07 | 轴承零件 | RADIANT INTERMATIONAL TRADING | 中国 | $633 |