Dai Viet Construction & Trade Consulting Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非二极管激光器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN THươNG MạI Và XâY DựNG ĐạI VIệT
5
进口笔数
0
出口笔数
$10.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001200684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7234MT5 |
| 成立日期 | 2019-10-04 |
| 联系地址 | Số nhà 12, ngõ 115, đường Lý Thường Kiệt, tổ 5, Phường Kỳ Bá, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG ĐẠI VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12, ngõ 115, đường Lý Thường Kiệt, tổ 5, Phường Trần Lãm, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84972593573 |
| 邮箱 | daivietgroup1984@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 901520 | 测量仪器 |
| 901590 | 测量设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $10.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MIGHTY DEVELOP | 中国香港 | 2 | $6.1K | 自动数据处理输入输出单元、电力控制板 |
| Shanghai Allynav Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 无线电导航仪、测量仪器 |
| TIANJIN UNIQUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.1K | 测量仪器 |
| ZHENGZHOU XINGDONGCE SURVEYING ANDMAPPING SERVICE CO.,LTD | 中国 | 1 | $958 | 测量仪器、测量设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 测量设备零件 | ZHENGZHOU XINGDONGCE SURVEYING ANDMAPPING SERVICE CO.,LTD | 中国 | $108 |
| 2026-01-09 | 测量仪器 | ZHENGZHOU XINGDONGCE SURVEYING ANDMAPPING SERVICE CO.,LTD | 中国 | $850 |
| 2025-08-04 | 测量仪器 | SHANGHAI ALLYNAV TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-08-04 | 测量仪器 | SHANGHAI ALLYNAV TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-04-11 | 非二极管激光器 | MIGHTY DEVELOP | 中国 | $60 |
| 2025-04-01 | 非二极管激光器 | MIGHTY DEVELOP | 中国 | $6.0K |
| 2024-11-11 | 测量仪器 | TIANJIN UNIQUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |