Bravigo Technology Development Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN CôNG NGHệ BRAVIGO
5
进口笔数
0
出口笔数
$139.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702064765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNYXAF4D |
| 成立日期 | 2020-11-09 |
| 联系地址 | Tầng 23, Tòa Victory Tower, Số 12 Tân Trào, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ BRAVIGO |
| 企业英文名称 | BRAVIGO TECHNOLOGY DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45 Đường số 3, KDC Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật về: Đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0977838833 |
| 邮箱 | bravigo.audio@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $139.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OTTOCAST CORP LTD | 中国香港 | 2 | $67.9K | 通信设备 |
| Guangzhou Lianyou Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.7K | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| Shenzhen Ottocast Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.9K | 其他电气设备、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 通信设备 | OTTOCAST CORP LTD | 中国 | $20.7K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | OTTOCAST CORP LTD | 中国 | $20.7K |
| 2026-03-24 | 通信设备 | OTTOCAST CORP LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-03-24 | 通信设备 | OTTOCAST CORP LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-07-18 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GUANGZHOU LIANYOU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $780 |
| 2025-07-18 | 含CPU数据处理机 | GUANGZHOU LIANYOU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-07-18 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GUANGZHOU LIANYOU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2025-07-18 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GUANGZHOU LIANYOU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-01-16 | 通信设备 | SHENZHEN OTTOCAST SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-01-16 | 通信设备 | SHENZHEN OTTOCAST SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | $7.0K |