T & TA JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN T AND TA
1
进口笔数
1
出口笔数
$9.1K
进口金额
$9.1K
出口金额
2024-08-02
最近进口
2024-08-02
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702115018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYJDTV49 |
| 成立日期 | 2022-05-11 |
| 联系地址 | Mỹ Gia 3-11,Khu đô thị Vinhome Dragon Bay, Số 1 Bến Đoan, Phường Hồng Gai, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN T AND TA |
| 企业英文名称 | T AND TA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Mỹ Gia 3-11,Khu đô thị Vinhome Dragon Bay, Số 1 Bến Đoan, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $9.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $9.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanyo Maritime Co., Ltd. | 日本 | 1 | $9.1K | 非泡沫橡胶密封件、非电气机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-02 | 非泡沫橡胶密封件 | SANYO MARITIME CO LTD | 日本 | $6 |
| 2024-08-02 | 其他钢铁制品 | Sanyo Maritime Co., Ltd. | 日本 | $376 |
| 2024-08-02 | 非泡沫橡胶密封件 | SANYO MARITIME CO LTD | 日本 | $224 |
| 2024-08-02 | 金属复合垫圈 | SANYO MARITIME CO LTD | 日本 | $599 |
| 2024-08-02 | 非泡沫橡胶密封件 | SANYO MARITIME CO LTD | 日本 | $2 |
| 2024-08-02 | 其他钢铁制品 | SANYO MARITIME CO LTD | 日本 | $7.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-02 | 金属复合垫圈 | — | 越南 | $599 |
| 2024-08-02 | 非泡沫橡胶密封件 | — | 越南 | $6 |
| 2024-08-02 | 非泡沫橡胶密封件 | — | 越南 | $224 |
| 2024-08-02 | 非泡沫橡胶密封件 | — | 越南 | $2 |
| 2024-08-02 | 其他钢铁制品 | — | 越南 | $7.9K |
| 2024-08-02 | 其他钢铁制品 | — | 越南 | $376 |