Topro Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 156 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI TOPRO
25
进口笔数
156
出口笔数
$1.92M
进口金额
$3.65M
出口金额
2026-05-25
最近进口
2026-06-29
最近出口
5
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703114824 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1M00P7H |
| 成立日期 | 2023-03-17 |
| 联系地址 | Số 11, Đường số 39, Khu 2, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TOPRO |
| 企业英文名称 | TOPRO TRADING MANUFATURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 323 đường DB12, khu 03, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84987588630 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 551313 | 涤棉机织物 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $1.92M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 155 | $3.48M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuhai ISME Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.55M | 聚酯短纤、聚丙烯短纤 |
| Zhejiang Huashen Silk Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $207.6K | 人造纤维绒布、聚酯混纺布 |
| Dongguan Dongsheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $92.8K | 其他塑料制品、塑料餐具 |
| Dongguan Yimaida Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.4K | 非泡沫塑料片、其他墨水 |
| Sassy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.0K | 非泡沫塑料片、其他塑料片材 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Midori Safety Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 123 | $2.76M | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| MIDORI ANZEN (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 23 | $880.0K | 其他塑胶鞋、鞋靴零件 |
| Vietnam Simon Safety Industries Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.5K | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
| Mega Star Industries Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 鞋靴零件、其他塑料片材 |
| Golden Knight Co., Ltd. | 中国台湾 | 1 | $2.4K | 纺织面料运动鞋、纺织面料鞋 |
| MEGA STAR INDUSTRIES LIMITED | 英属维京群岛 | 1 | $1.4K | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
| Hopeway Group Ltd. | 越南 | 1 | $583 | 鞋靴零件、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-25 | 其他塑料片材 | Sassy Co., Ltd. | 中国 | $25.0K |
| 2026-05-06 | 其他塑料片材 | Dongguan Dongsheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $11.9K |
| 2026-05-06 | 其他塑料片材 | Dongguan Dongsheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $8.7K |
| 2026-05-06 | 其他塑料片材 | Dongguan Dongsheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $9.4K |
| 2026-05-06 | 其他塑料片材 | Dongguan Dongsheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-05-06 | 其他塑料片材 | Dongguan Dongsheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $16.2K |
| 2025-12-30 | 其他塑料片材 | DONGGUAN DONGSHENG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-30 | 其他塑料片材 | Dongguan Dongsheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $16.3K |
| 2025-12-30 | 其他塑料片材 | DONGGUAN DONGSHENG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-12-30 | 其他塑料片材 | DONGGUAN DONGSHENG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $5.7K |
出口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 塑料涂层织物 | Midori Safety Footwear Vietnam Co., Ltd. | — | $5.8K |
| 2026-06-29 | 重型无纺布 | Midori Safety Footwear Vietnam Co., Ltd. | — | $103 |
| 2026-06-29 | 塑料涂层织物 | Midori Safety Footwear Vietnam Co., Ltd. | — | $4.5K |
| 2026-06-29 | 重型无纺布 | Midori Safety Footwear Vietnam Co., Ltd. | — | $3.9K |
| 2026-06-29 | 70-150克非织造布 | Midori Safety Footwear Vietnam Co., Ltd. | — | $1.5K |
| 2026-06-29 | 重型无纺布 | Midori Safety Footwear Vietnam Co., Ltd. | — | $135 |
| 2026-06-29 | 涤棉机织物 | Midori Safety Footwear Vietnam Co., Ltd. | — | $1.3K |
| 2026-06-29 | 塑料涂层织物 | Midori Safety Footwear Vietnam Co., Ltd. | — | $114 |
| 2026-06-29 | 重型无纺布 | Midori Safety Footwear Vietnam Co., Ltd. | — | $3.8K |
| 2026-06-29 | 塑料涂层织物 | Midori Safety Footwear Vietnam Co., Ltd. | — | $3.1K |