Lac Hong Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 无缝钢管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Lạc Hồng
12
进口笔数
1
出口笔数
$257.1K
进口金额
$39.6K
出口金额
2026-02-26
最近进口
2024-03-18
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104906487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXQ778W9 |
| 成立日期 | 2010-09-15 |
| 联系地址 | Nhà 15, LK5, khu đô thị tổng cục V, thôn Yên Xá, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ LẠC HỒNG |
| 企业英文名称 | LAC HONG EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà 15, LK5, khu đô thị tổng cục V, thôn Yên Xá, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84435134439 |
| 邮箱 | info@lachongjsc.com.vn |
| 官网 | www.lachongjsc.com |
| 传真 | 0435134440 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730431 | 无缝钢管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 842220 | 瓶清洁干燥机 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 401011 | 金属加固橡胶带 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 843041 | 自推进钻机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 843049 | 非自推进钻机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $243.8K |
| 韩国 | 1 | $13.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $39.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Reliance Engineering Machinery Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $85.0K | 自推进钻机、无缝钢管 |
| Nanjing Ampaike Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $80.4K | 钻探机械零件、可互换钻孔工具 |
| Wuxi Melit Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.9K | 灌装封口机、混合机 |
| Xuzhou Pluto Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.2K | 钻探机械零件、机械零件 |
| A' One Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $13.3K | 土方机械零件、钻探机械零件 |
| Hunan ZLCONN Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.3K | 自推进钻机、非自走式采矿机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kalika Construction Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $39.6K | 硫化橡胶管、无缝钢管 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 钻探机械零件 | A' ONE MACHINERY CO LTD | 韩国 | $900 |
| 2026-02-26 | 钻探机械零件 | A' ONE MACHINERY CO LTD | 韩国 | $920 |
| 2026-02-26 | 钻探机械零件 | A' ONE MACHINERY CO LTD | 韩国 | $700 |
| 2026-02-26 | 钻探机械零件 | A' ONE MACHINERY CO LTD | 韩国 | $240 |
| 2026-02-26 | 钻探机械零件 | A' ONE MACHINERY CO LTD | 韩国 | $4.8K |
| 2026-02-26 | 钻探机械零件 | A' ONE MACHINERY CO LTD | 韩国 | $175 |
| 2026-02-26 | 钻探机械零件 | A' ONE MACHINERY CO LTD | 韩国 | $100 |
| 2026-02-26 | 钻探机械零件 | A' ONE MACHINERY CO LTD | 韩国 | $210 |
| 2026-02-26 | 钻探机械零件 | A' ONE MACHINERY CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2026-02-26 | 钻探机械零件 | A' ONE MACHINERY CO LTD | 韩国 | $1.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-18 | 岩石钻具 | KALIKA CONSTRUTION PVT LTD | 印度 | $1.4K |
| 2024-03-18 | 岩石钻具 | KALIKA CONSTRUTION PVT LTD | 印度 | $3.1K |
| 2024-03-18 | 无缝钢管 | KALIKA CONSTRUTION PVT LTD | 印度 | $11.4K |
| 2024-03-18 | 硫化橡胶管 | KALIKA CONSTRUTION PVT LTD | 印度 | $500 |
| 2024-03-18 | 无缝钢管 | KALIKA CONSTRUTION PVT LTD | 印度 | $7.2K |
| 2024-03-18 | 岩石钻具 | KALIKA CONSTRUTION PVT LTD | 印度 | $1.4K |
| 2024-03-18 | 非自推进钻机 | KALIKA CONSTRUTION PVT LTD | 印度 | $11.8K |
| 2024-03-18 | 岩石钻具 | KALIKA CONSTRUTION PVT LTD | 印度 | $2.7K |