VINH THANH CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 木制箍桶制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bao Bì Vĩnh Thành
2
进口笔数
0
出口笔数
$369.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700362970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ0ECJDE |
| 成立日期 | 2001-01-18 |
| 联系地址 | Số 104, Tổ 3, Khu phố Khánh Long, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ VĨNH THÀNH |
| 企业英文名称 | VINH THANH CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 104, Tổ 3, Khu phố Khánh Long, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 06506279889 |
| 邮箱 | baobivinhthanh@gmail.com |
| 传真 | 06507306644 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441600 | 木制箍桶制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842420 | 喷枪 |
| 843930 | 纸张整理机械 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $369.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PAXON & DIDRIKA LTD | 中国 | 2 | $369.7K | 纸容器制造机、柔性版印刷机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 造纸机械零件 | PAXON & DIDRIKA LTD | 中国 | $27.9K |
| 2025-12-30 | 功能机器零件 | PAXON & DIDRIKA LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-30 | 造纸机械零件 | PAXON & DIDRIKA LTD | 中国 | $769 |
| 2025-12-30 | 木制箍桶制品 | PAXON & DIDRIKA LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-12-30 | 造纸机械零件 | PAXON & DIDRIKA LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-30 | 造纸机械零件 | PAXON & DIDRIKA LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-30 | 其他钢铁制品 | PAXON & DIDRIKA LTD | 中国 | $42.0K |
| 2025-12-30 | 造纸机械零件 | PAXON & DIDRIKA LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-30 | 造纸机械零件 | PAXON & DIDRIKA LTD | 中国 | $21.0K |
| 2025-12-30 | 其他测量仪器 | PAXON & DIDRIKA LTD | 中国 | $1.2K |