Haein Tech Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 589 笔 · 主营 PET塑料片材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HAEIN TECH

354
进口笔数
589
出口笔数
$10.96M
进口金额
$14.30M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
22
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $616.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $131.0K · 2 笔出口 $209.5K · 7 笔2023-09进口 $235.2K · 4 笔出口 $217.9K · 10 笔2023-10进口 $153.1K · 9 笔出口 $205.7K · 8 笔2023-11进口 $298.5K · 11 笔出口 $484.9K · 18 笔2023-12进口 $560.4K · 9 笔出口 $561.7K · 16 笔2024-01进口 $88.9K · 6 笔出口 $265.9K · 13 笔2024-02进口 $352.1K · 10 笔出口 $258.9K · 16 笔2024-03进口 $327.6K · 9 笔出口 $249.9K · 20 笔2024-04进口 $203.5K · 6 笔出口 $297.6K · 18 笔2024-05进口 $365.7K · 15 笔出口 $589.5K · 28 笔2024-06进口 $417.5K · 10 笔出口 $436.5K · 23 笔2024-07进口 $148.9K · 5 笔出口 $331.5K · 19 笔2024-08进口 $221.4K · 4 笔出口 $197.5K · 15 笔2024-09进口 $254.3K · 5 笔出口 $259.0K · 15 笔2024-10进口 $90.0K · 2 笔出口 $207.1K · 18 笔2024-11进口 $480.1K · 13 笔出口 $431.2K · 15 笔2024-12进口 $319.6K · 11 笔出口 $536.8K · 23 笔2025-01进口 $213.7K · 9 笔出口 $364.4K · 15 笔2025-02进口 $289.1K · 11 笔出口 $379.6K · 9 笔2025-03进口 $213.6K · 7 笔出口 $356.4K · 10 笔2025-04进口 $350.9K · 10 笔出口 $374.7K · 14 笔2025-05进口 $244.9K · 9 笔出口 $427.7K · 12 笔2025-06进口 $364.3K · 14 笔出口 $370.7K · 6 笔2025-07进口 $414.6K · 17 笔出口 $378.3K · 12 笔2025-08进口 $302.9K · 12 笔出口 $378.6K · 12 笔2025-09进口 $449.3K · 15 笔出口 $493.7K · 12 笔2025-10进口 $319.4K · 11 笔出口 $616.9K · 13 笔2025-11进口 $156.0K · 6 笔出口 $168.8K · 5 笔2025-12进口 $193.9K · 9 笔出口 $408.6K · 12 笔2026-01进口 $228.3K · 6 笔出口 $483.8K · 11 笔2026-02进口 $223.9K · 6 笔出口 $280.2K · 10 笔2026-03进口 $204.5K · 8 笔出口 $278.6K · 14 笔2026-04进口 $302.4K · 7 笔出口 $393.8K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $131.0K · 2 笔出口 $209.5K · 7 笔2023-09进口 $235.2K · 4 笔出口 $217.9K · 10 笔2023-10进口 $153.1K · 9 笔出口 $205.7K · 8 笔2023-11进口 $298.5K · 11 笔出口 $484.9K · 18 笔2023-12进口 $560.4K · 9 笔出口 $561.7K · 16 笔2024-01进口 $88.9K · 6 笔出口 $265.9K · 13 笔2024-02进口 $352.1K · 10 笔出口 $258.9K · 16 笔2024-03进口 $327.6K · 9 笔出口 $249.9K · 20 笔2024-04进口 $203.5K · 6 笔出口 $297.6K · 18 笔2024-05进口 $365.7K · 15 笔出口 $589.5K · 28 笔2024-06进口 $417.5K · 10 笔出口 $436.5K · 23 笔2024-07进口 $148.9K · 5 笔出口 $331.5K · 19 笔2024-08进口 $221.4K · 4 笔出口 $197.5K · 15 笔2024-09进口 $254.3K · 5 笔出口 $259.0K · 15 笔2024-10进口 $90.0K · 2 笔出口 $207.1K · 18 笔2024-11进口 $480.1K · 13 笔出口 $431.2K · 15 笔2024-12进口 $319.6K · 11 笔出口 $536.8K · 23 笔2025-01进口 $213.7K · 9 笔出口 $364.4K · 15 笔2025-02进口 $289.1K · 11 笔出口 $379.6K · 9 笔2025-03进口 $213.6K · 7 笔出口 $356.4K · 10 笔2025-04进口 $350.9K · 10 笔出口 $374.7K · 14 笔2025-05进口 $244.9K · 9 笔出口 $427.7K · 12 笔2025-06进口 $364.3K · 14 笔出口 $370.7K · 6 笔2025-07进口 $414.6K · 17 笔出口 $378.3K · 12 笔2025-08进口 $302.9K · 12 笔出口 $378.6K · 12 笔2025-09进口 $449.3K · 15 笔出口 $493.7K · 12 笔2025-10进口 $319.4K · 11 笔出口 $616.9K · 13 笔2025-11进口 $156.0K · 6 笔出口 $168.8K · 5 笔2025-12进口 $193.9K · 9 笔出口 $408.6K · 12 笔2026-01进口 $228.3K · 6 笔出口 $483.8K · 11 笔2026-02进口 $223.9K · 6 笔出口 $280.2K · 10 笔2026-03进口 $204.5K · 8 笔出口 $278.6K · 14 笔2026-04进口 $302.4K · 7 笔出口 $393.8K · 12 笔

工商档案

企业注册号2301217828
企查查编码QVNV5XHSF3
成立日期2022-08-17
联系地址Phòng 502, tầng 5 tòa nhà thương mại V- City, lô 02 đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HAEIN TECH
企业英文名称HAEIN TECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 502, tầng 5 tòa nhà thương mại V- City, lô 02 đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话+84986830984
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392062PET塑料片材
392190非泡沫塑料片
392051PMMA塑料板材

出口

HS 编码产品
392062PET塑料片材
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国300$10.22M
越南49$722.3K
韩国5$18.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南589$14.30M

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hefei Lucky Science & Technology Industry Co., Ltd.中国104$5.46MPET塑料片材
Suzhou Kenning New Material Co., Ltd.中国63$1.80MPET塑料片材、自粘塑料片
Jiangsu Shuangxing Color Plastic New Materials Co., Ltd.中国29$1.28MPET塑料片材、未装配光学元件
SNJ Tech Vina Co., Ltd.越南48$721.4K非泡沫塑料片、自粘塑料片
Shandong Shenghe Film New Materials Co., Ltd.中国34$605.3KPET塑料片材、聚酯塑料片材
Wenzhou Qiangrun New Material Technology Co., Ltd.中国20$240.5KPET塑料片材
Fujian Billion High-Tech Material Industry Co., Ltd.中国8$223.8KPET塑料片材、初级形态PET(<78ml/g)
Longgang City Daguyue Trade Co., Ltd.中国12$184.0KPET塑料片材、自粘塑料片
Shenzhen Hansung Technology Co., Ltd.中国6$108.2KPET塑料片材、其他橡塑机械
Shandong Fenghua Plastic Co., Ltd.中国6$23.8KPET塑料片材

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SNJ Tech Vina Co., Ltd.越南94$3.40MPET塑料片材、初级硅氧烷
DYT Vina Co., Ltd.越南61$3.22MPET塑料片材、其他粘合剂≤1kg
DYT Vietnam Co., Ltd.越南61$3.21M乙烯聚合物塑料、其他塑料制品
Davo Vina Co., Ltd.越南243$2.43MPET塑料片材、甲苯
Chemcos Vina Co., Ltd.越南84$1.27MPET塑料片材、非泡沫塑料片
Anyone Vina Co., Ltd.越南46$765.3KPET塑料片材、其他粘合剂≤1kg

近期贸易明细

进口(共 354)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23非泡沫塑料片SNJ TECH VINA CO LIMTED越南$1.0K
2026-04-23非泡沫塑料片SNJ TECH VINA CO LIMTED越南$2.2K
2026-04-23非泡沫塑料片SNJ TECH VINA CO LIMTED越南$2.2K
2026-04-23非泡沫塑料片SNJ TECH VINA CO LIMTED越南$2.2K
2026-04-23非泡沫塑料片SNJ TECH VINA CO LIMTED越南$1.0K
2026-04-23非泡沫塑料片SNJ TECH VINA CO LIMTED越南$2.2K
2026-04-20非泡沫塑料片SNJ TECH VINA CO LIMTED越南$2.2K
2026-04-20非泡沫塑料片SNJ TECH VINA CO LIMTED越南$2.2K
2026-04-20非泡沫塑料片SNJ TECH VINA CO LIMTED越南$1.0K
2026-04-17PET塑料片材HEFEI LUCKY SCIENCE & TECHNOLOGY INDUSTRY CO LTD中国$14.0K

出口(共 589)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28PET塑料片材CHEMCOS VINA CO LTD越南$1.1K
2026-04-28PET塑料片材CHEMCOS VINA CO LTD越南$1.1K
2026-04-27PET塑料片材CHEMCOS VINA CO LTD越南$1.1K
2026-04-27PET塑料片材DYT VINA CO.,LTD越南$4.7K
2026-04-27PET塑料片材DYT VINA CO.,LTD越南$2.8K
2026-04-27PET塑料片材DYT VINA CO.,LTD越南$2.3K
2026-04-27PET塑料片材DYT VINA CO.,LTD越南$2.8K
2026-04-27PET塑料片材DYT VINA CO.,LTD越南$4.7K
2026-04-27PET塑料片材DYT VINA CO.,LTD越南$43.7K
2026-04-27PET塑料片材DYT VINA CO.,LTD越南$43.7K

相关企业 · 同类产品

Haein Tech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →