IPS Trading & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Ips
87
进口笔数
1
出口笔数
$5.29M
进口金额
$8.5K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-03-13
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311930350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6MEQQUT |
| 成立日期 | 2012-08-15 |
| 联系地址 | Số 76 Đường số 2, Khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IPS |
| 企业英文名称 | IPS TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 76 Đường số 2, Khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842862515081 |
| 传真 | 0862515091 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902139 | 人造身体部件 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 35 | $1.96M |
| 新加坡 | 18 | $1.49M |
| 印度 | 20 | $1.07M |
| 墨西哥 | 27 | $346.0K |
| 奥地利 | 4 | $173.0K |
| 多米尼加 | 15 | $129.0K |
| 泰国 | 21 | $84.2K |
| 韩国 | 10 | $17.7K |
| 波兰 | 3 | $8.0K |
| 哥斯达黎加 | 1 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $8.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vector International Ltd. | 美国 | 33 | $1.94M | 其他医疗器具、塑料容器 |
| Baxter Healthcare (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $1.53M | 其他零售药品、外科缝合粘合材料 |
| Vector International Ltd. | 新加坡 | 20 | $1.36M | 人造身体部件、其他医疗器具 |
| ef05754a458e3f7856ae9c94c638e02e | 7 | $222.0K | ||
| Osteopore International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $152.2K | 残疾辅助器具、人造身体部件 |
| ef872a63d6762857b21b4596006234f7 | 7 | $70.2K | ||
| BECTON DICKINSON BRIAN WILLIS | 美国 | 2 | $9.0K | 其他医疗器具 |
| Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.8K | 其他诊断试剂、注射器 |
| BD Interventional | 新加坡 | 1 | $1.6K | 其他医疗器具 |
| Touchstone International Medical Science Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 其他医疗器具、医用导管 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vector International Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.5K | 其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | BAXTER HEALTHCARE (ASIA) PTE LTD | 波兰 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | BAXTER HEALTHCARE (ASIA) PTE LTD | 波兰 | $2.0K |
| 2026-04-19 | 其他医疗器具 | BECTON DICKINSON BRIAN WILLIS | 泰国 | $3.6K |
| 2026-04-19 | 其他医疗器具 | BECTON DICKINSON BRIAN WILLIS | 泰国 | $3.6K |
| 2026-04-19 | 其他医疗器具 | BARD SHANNON LTD. | 泰国 | $600 |
| 2026-04-19 | 其他医疗器具 | BARD SHANNON LTD. | 泰国 | $600 |
| 2026-04-09 | 其他医疗器具 | BARD SHANNON LTD. | 泰国 | $1.8K |
| 2026-04-09 | 其他医疗器具 | BARD SHANNON LTD. | 墨西哥 | $460 |
| 2026-04-09 | 其他医疗器具 | BARD SHANNON LTD. | 墨西哥 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 其他医疗器具 | BARD SHANNON LTD. | 多米尼加 | $260 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-13 | 其他医疗器具 | VECTOR INTERNATIONAL LTD | 新加坡 | $8.5K |