IPS Trading & Service Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Ips

87
进口笔数
1
出口笔数
$5.29M
进口金额
$8.5K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-03-13
最近出口
11
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $594.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $217.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $230.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $90.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $128.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $120.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $54.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $92.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $167.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $160.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $126.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $60.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $88.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $194.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $93.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $50.0K · 1 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-04进口 $123.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $227.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $37.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $521.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $152.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $111.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $268.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $136.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $425.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $124.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $594.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $170.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $217.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $230.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $90.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $128.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $120.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $54.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $92.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $167.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $160.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $126.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $60.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $88.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $194.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $93.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $50.0K · 1 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-04进口 $123.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $227.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $37.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $521.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $152.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $111.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $268.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $136.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $425.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $124.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $594.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $170.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311930350
企查查编码QVN6MEQQUT
成立日期2012-08-15
联系地址Số 76 Đường số 2, Khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IPS
企业英文名称IPS TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 76 Đường số 2, Khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842862515081
传真0862515091
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
902139人造身体部件
300610外科缝合粘合材料
392330塑料容器
392690其他塑料制品
391739其他塑料管材
490890非玻璃化转印纸

出口

HS 编码产品
901890其他医疗器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国35$1.96M
新加坡18$1.49M
印度20$1.07M
墨西哥27$346.0K
奥地利4$173.0K
多米尼加15$129.0K
泰国21$84.2K
韩国10$17.7K
波兰3$8.0K
哥斯达黎加1$2.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$8.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vector International Ltd.美国33$1.94M其他医疗器具、塑料容器
Baxter Healthcare (Asia) Pte. Ltd.新加坡15$1.53M其他零售药品、外科缝合粘合材料
Vector International Ltd.新加坡20$1.36M人造身体部件、其他医疗器具
ef05754a458e3f7856ae9c94c638e02e7$222.0K
Osteopore International Pte. Ltd.新加坡2$152.2K残疾辅助器具、人造身体部件
ef872a63d6762857b21b4596006234f77$70.2K
BECTON DICKINSON BRIAN WILLIS美国2$9.0K其他医疗器具
Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.新加坡2$1.8K其他诊断试剂、注射器
BD Interventional新加坡1$1.6K其他医疗器具
Touchstone International Medical Science Co., Ltd.中国1$1.2K其他医疗器具、医用导管

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vector International Ltd.新加坡1$8.5K其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料制品BAXTER HEALTHCARE (ASIA) PTE LTD波兰$2.0K
2026-04-27其他塑料制品BAXTER HEALTHCARE (ASIA) PTE LTD波兰$2.0K
2026-04-19其他医疗器具BECTON DICKINSON BRIAN WILLIS泰国$3.6K
2026-04-19其他医疗器具BECTON DICKINSON BRIAN WILLIS泰国$3.6K
2026-04-19其他医疗器具BARD SHANNON LTD.泰国$600
2026-04-19其他医疗器具BARD SHANNON LTD.泰国$600
2026-04-09其他医疗器具BARD SHANNON LTD.泰国$1.8K
2026-04-09其他医疗器具BARD SHANNON LTD.墨西哥$460
2026-04-09其他医疗器具BARD SHANNON LTD.墨西哥$1.1K
2026-04-09其他医疗器具BARD SHANNON LTD.多米尼加$260

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-13其他医疗器具VECTOR INTERNATIONAL LTD新加坡$8.5K

相关企业 · 同类产品

IPS Trading & Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →