HNC Logistics & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 木制座椅零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Tiếp Vận Hnc
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$1.9K
出口金额
—
最近进口
2023-11-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313272795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAF2GPPH |
| 成立日期 | 2015-05-26 |
| 联系地址 | 366/25 Phan Văn Trị, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TIẾP VẬN HNC |
| 企业英文名称 | HNC LOGISTICS AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 366/25 Phan Văn Trị, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 846592 | 木工机床 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $1.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FINE ART SOFA & FURNITURE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $1.9K | 木制座椅零件、木工机床 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-18 | 木制座椅零件 | FINE ART SOFA & FURNITURE CO LTD | 中国台湾 | $4 |
| 2023-11-18 | 木制座椅零件 | FINE ART SOFA & FURNITURE CO LTD | 中国台湾 | $60 |
| 2023-11-18 | 木制座椅零件 | FINE ART SOFA & FURNITURE CO LTD | 中国台湾 | $48 |
| 2023-11-18 | 木制座椅零件 | FINE ART SOFA & FURNITURE CO LTD | 中国台湾 | $6 |
| 2023-11-18 | 木制座椅零件 | FINE ART SOFA & FURNITURE CO LTD | 中国台湾 | $8 |
| 2023-11-18 | 木制座椅零件 | FINE ART SOFA & FURNITURE CO LTD | 中国台湾 | $17 |
| 2023-11-18 | 木制座椅零件 | FINE ART SOFA & FURNITURE CO LTD | 中国台湾 | $12 |
| 2023-11-18 | 木制座椅零件 | FINE ART SOFA & FURNITURE CO LTD | 中国台湾 | $108 |
| 2023-11-18 | 木工机床 | FINE ART SOFA & FURNITURE CO LTD | 中国台湾 | $35 |
| 2023-11-18 | 木制座椅零件 | FINE ART SOFA & FURNITURE CO LTD | 中国台湾 | $19 |