HI LAB Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HI-LAB
46
进口笔数
0
出口笔数
$174.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314438637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKAX1Q45 |
| 成立日期 | 2017-06-02 |
| 联系地址 | 48 Châu Thị Hóa, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HI-LAB |
| 企业英文名称 | HI-LAB COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48 Châu Thị Hóa, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| 电话 | +84909696665 |
| 邮箱 | hilab@hilab.vn |
| 官网 | www.hilab.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382100 | 培养基 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 21 | $139.2K |
| 中国 | 3 | $25.3K |
| 比利时 | 11 | $7.6K |
| 美国 | 6 | $1.5K |
| 西班牙 | 3 | $1.1K |
| 日本 | 2 | $211 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PCR BIO SYSTEMS LIMITED | 英国 | 19 | $137.8K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Yancheng Huida Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.4K | 其他实验室玻璃器皿、其他塑料制品 |
| European Commission, Joint Research Centre | 比利时 | 11 | $7.6K | 其他诊断试剂 |
| NSI Lab Solutions, Inc. | 美国 | 6 | $1.5K | 其他诊断试剂、培养基 |
| UK Health Security Agency | 英国 | 2 | $1.4K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Guangdong Huankai Biology Sci & Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $922 | 培养基、其他诊断试剂 |
| Spanish Collection of Type Cultures (University of Valencia) | 西班牙 | 1 | $606 | 其他诊断试剂 |
| Spanish Collection of Type Cultures | 西班牙 | 1 | $285 | 其他诊断试剂 |
| NBRC | 日本 | 2 | $211 | 培养基、其他塑料制品 |
| University of Valencia Spanish Type Culture Collection | 西班牙 | 1 | $175 | 其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 培养基 | Guangdong Huankai Biology Sci & Tech Co., Ltd. | 中国 | $26 |
| 2026-04-28 | 培养基 | Guangdong Huankai Biology Sci & Tech Co., Ltd. | 中国 | $38 |
| 2026-04-28 | 培养基 | Guangdong Huankai Biology Sci & Tech Co., Ltd. | 中国 | $172 |
| 2026-04-28 | 培养基 | Guangdong Huankai Biology Sci & Tech Co., Ltd. | 中国 | $21 |
| 2026-04-28 | 培养基 | Guangdong Huankai Biology Sci & Tech Co., Ltd. | 中国 | $28 |
| 2026-04-28 | 培养基 | Guangdong Huankai Biology Sci & Tech Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-04-28 | 培养基 | Guangdong Huankai Biology Sci & Tech Co., Ltd. | 中国 | $136 |
| 2026-04-28 | 培养基 | Guangdong Huankai Biology Sci & Tech Co., Ltd. | 中国 | $21 |
| 2026-04-28 | 培养基 | Guangdong Huankai Biology Sci & Tech Co., Ltd. | 中国 | $26 |
| 2026-04-28 | 培养基 | Guangdong Huankai Biology Sci & Tech Co., Ltd. | 中国 | $10 |