Vinapharma Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ DượC PHẩM VINAPHARMA
32
进口笔数
0
出口笔数
$370.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315112250 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWKV3C1F |
| 成立日期 | 2018-06-14 |
| 联系地址 | 39/5B Bà Điểm 12, Ấp Đông Lân 1, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM VINAPHARMA |
| 企业英文名称 | VINAPHARMA PHARMACEUTICAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 39/5B Bà Điểm 12, Ấp Đông Lân 1, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0338633339 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 170490 | 糖果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 150420 | 鱼油脂 |
| 160232 | 鸡肉制品 |
| 160249 | 其他猪肉制品 |
| 160250 | 牛肉制品 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 293690 | 其他维生素 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 11 | $137.5K |
| 西班牙 | 10 | $116.8K |
| 韩国 | 11 | $116.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unipro Sp. z o.o. | 波兰 | 11 | $137.5K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Martinez Nieto S.A. | 西班牙 | 10 | $116.8K | 其他食品制剂、工业用芳香物质 |
| Fine Ginseng FT Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $85.3K | 其他非酒精饮料、糖果 |
| FINE FT Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $20.7K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Wellbiz International Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.9K | 其他非酒精饮料、其他电气设备 |
| Wellbiz International Ltd. | 韩国 | 1 | $4.5K | 其他护肤品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | Unipro Sp. z o.o. | 波兰 | $239 |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | Unipro Sp. z o.o. | 波兰 | $2.9K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | Unipro Sp. z o.o. | 波兰 | $2.9K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | Unipro Sp. z o.o. | 波兰 | $239 |
| 2026-01-23 | 其他食品制剂 | Unipro Sp. z o.o. | 波兰 | $442 |
| 2026-01-23 | 其他食品制剂 | Unipro Sp. z o.o. | 波兰 | $1.9K |
| 2026-01-23 | 其他食品制剂 | Unipro Sp. z o.o. | 波兰 | $4.4K |
| 2026-01-23 | 其他食品制剂 | Unipro Sp. z o.o. | 波兰 | $8.9K |
| 2026-01-23 | 其他食品制剂 | Unipro Sp. z o.o. | 波兰 | $6.9K |
| 2026-01-05 | 其他食品制剂 | MARTINEZ NIETO SA | 西班牙 | $5.5K |