Thanh Dat Construction and Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他溴化物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Và Thương Mại Thành Đạt
3
进口笔数
1
出口笔数
$18.1K
进口金额
$13.3K
出口金额
2026-01-06
最近进口
2025-11-27
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101347079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4JHDTS8 |
| 成立日期 | 2003-03-06 |
| 联系地址 | Số 36 phố Nguyễn Thái Học, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | THANH ĐAT CONSTRUCTION - TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 36 phố Nguyễn Thái Học, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842438237832 |
| 传真 | 8237832 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 186.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282759 | 其他溴化物 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $18.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $13.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Ocean Across Imp & Exp Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 其他离心泵、其他溴化物 |
| Xinxiang Chuangyu Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.1K | 制冷设备零件、液体过滤机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.3K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 静止变流器 | XINXIANG CHUANGYU REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $379 |
| 2025-01-10 | 其他硫化橡胶制品 | XINXIANG CHUANGYU REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $715 |
| 2024-05-07 | 其他溴化物 | HK OCEAN ACROSS IMP EXP LTD | 中国 | $17.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 液体过滤机械 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $138 |
| 2025-11-27 | 静止变流器 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $430 |
| 2025-11-27 | 液体过滤机械 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $344 |
| 2025-11-27 | 固体烧碱 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $554 |
| 2025-11-27 | 其他泡沫塑料 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $149 |
| 2025-11-27 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $600 |
| 2025-11-27 | 气体过滤机械 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $105 |
| 2025-11-27 | 内燃机滤油器 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $138 |
| 2025-11-27 | 液体过滤机械 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $688 |
| 2025-11-27 | 扫帚刷子 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $413 |