NanoChip Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ NANOCHIP
9
进口笔数
0
出口笔数
$637.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313885664 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2VJ07AJ |
| 成立日期 | 2016-06-29 |
| 联系地址 | Số 49 Điện Biên Phủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NANOCHIP |
| 企业英文名称 | NANOCHIP TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 电话 | +84873022888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $637.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dahua Technology (HK) Ltd | 中国香港 | 6 | $633.7K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.4K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Forte 88 Ltd. | 中国香港 | 1 | $478 | 其他印刷机零件、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 液体计量表 | Forte 88 Ltd. | 中国 | $478 |
| 2026-05-05 | 非CRT显示器 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $57.7K |
| 2026-04-22 | 家具配件 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 家具配件 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 铁路配件及信号设备 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $116 |
| 2026-04-21 | 铁路配件及信号设备 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 铁路配件及信号设备 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 静止变流器 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $34 |
| 2026-04-21 | 电气信号装置 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 通信设备 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $228 |