Blue Bird Production & Trading Co., Ltd. Hanoi Branch
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & THươNG MạI BLUE BIRD - CHI NHáNH Hà NộI
8
进口笔数
0
出口笔数
$183.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315822081-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQYWP843 |
| 成立日期 | 2019-10-25 |
| 联系地址 | C16-NV5 ô số 1, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI KING BLUE – CHI NHÁNH HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | KING BLUE PRODUCE & TRADING COMPANY LIMITED - HA NOI BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | C16-NV5 ô số 1, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84773616626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 846722 | 电动手锯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $183.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuhai Sawa Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $136.4K | 陶瓷磨轮、磨石 |
| Shenzhen Sawa Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.7K | 陶瓷磨轮、可互换钻具 |
| Henan Jianghua Measure Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.8K | 其他数学仪器、手动螺丝刀 |
| Shanghai Global Trading Corp. | 中国 | 1 | $180 | 车身零件、其他车辆零件 |
| Changzhou Huawang Textile Apparel Factory (General Partnership) | 中国 | 1 | $167 | 电动手钻、电动手锯 |
| Changxiang Lot Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $50 | 980720、其他塑料制品 |
| Zhejiang Rongcheng Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25 | 可互换钻具、8464机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 陶瓷磨轮 | ZHUHAI SAWA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2026-04-15 | 陶瓷磨轮 | ZHUHAI SAWA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2026-04-15 | 陶瓷磨轮 | ZHUHAI SAWA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-15 | 陶瓷磨轮 | ZHUHAI SAWA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-15 | 陶瓷磨轮 | ZHUHAI SAWA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-15 | 陶瓷磨轮 | ZHUHAI SAWA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-12-12 | 塑料包装箱 | HENAN JIANGHUA MEASURE TOOLS CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-12 | 塑料包装箱 | HENAN JIANGHUA MEASURE TOOLS CO.,LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-12-12 | 塑料包装箱 | HENAN JIANGHUA MEASURE TOOLS CO.,LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-07-23 | 陶瓷磨轮 | ZHUHAI SAWA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.7K |