Eurowin Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN EUROWIN VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$85.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110291626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAPQHP8C |
| 成立日期 | 2023-03-20 |
| 联系地址 | Số 7, Ngõ 460/37 Đường Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUROWIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EUROWIN VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7, Ngõ 460/37 Đường Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84989769826 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $85.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $62.7K | 家具配件、非木制家具件 |
| Zhongshan Shengqiong Hardware Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.3K | 不锈钢家用制品、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 塑料餐具 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $103 |
| 2025-12-26 | 不锈钢家用制品 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $696 |
| 2025-12-26 | 不锈钢家用制品 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-26 | 不锈钢家用制品 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $571 |
| 2025-12-26 | 不锈钢家用制品 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $631 |
| 2025-12-26 | 不锈钢家用制品 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $564 |
| 2025-12-26 | 不锈钢家用制品 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $713 |
| 2025-12-26 | 不锈钢家用制品 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $819 |
| 2025-12-26 | 家具配件 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-26 | 不锈钢家用制品 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $584 |