Thanh Phuong Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thương mại Thanh Phương
9
进口笔数
0
出口笔数
$355.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104291586 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3WJTYV |
| 成立日期 | 2009-12-09 |
| 联系地址 | Lô 9 dãy A, khu LH 3, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THANH PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | THANH PHUONG TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 9 dãy A, khu LH 3, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84437227514 |
| 邮箱 | kimoanh.tkv@gmail.com |
| 传真 | 0437227514 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 851310 | 便携式电灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $355.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Zhenhua Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $242.1K | 钢铁脚手架支柱、机械零件 |
| Guangxi Coalmine International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $113.2K | 增强橡胶软管、螺纹钢制管件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 钢铁脚手架支柱 | Dongxing Zhenhua Trading Co., Ltd. | 中国 | $30.5K |
| 2026-04-21 | 钢铁脚手架支柱 | Dongxing Zhenhua Trading Co., Ltd. | 中国 | $30.5K |
| 2026-04-07 | 1kVA以下变压器 | Guangxi Coalmine International Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-07 | 1kVA以下变压器 | Guangxi Coalmine International Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2025-10-21 | 钢铁脚手架支柱 | DONGXING ZHENHUA TRADING CO LTD | 中国 | $30.5K |
| 2025-10-09 | 钢铁脚手架支柱 | DONGXING ZHENHUA TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-10-09 | 钢铁脚手架支柱 | DONGXING ZHENHUA TRADING CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2025-07-30 | 钢铁脚手架支柱 | DONGXING ZHENHUA TRADING CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2025-03-18 | 钢铁脚手架支柱 | DONGXING ZHENHUA TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-03-18 | 钢铁脚手架支柱 | Dongxing Zhenhua Trading Co., Ltd. | 中国 | $13.5K |