IKOTI TRADE & SERVICES JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 PMMA塑料板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ IKOTI
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$8.3K
出口金额
—
最近进口
2025-11-13
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110070578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC7E9PBB |
| 成立日期 | 2022-07-22 |
| 联系地址 | Tầng 3, Số 6a/17 Ngách 16 Ngõ 252 Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IKOTI |
| 企业英文名称 | IKOTI TRADE & SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Số 6a/17 Ngách 16 Ngõ 252 Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84867116135 |
| 邮箱 | thanhloan.ikoti@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 440131 | 木颗粒 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 721924 | 热轧不锈钢板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940511 | LED灯具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $8.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GEMINI TRADING LLC | 日本 | 1 | $4.4K | PMMA塑料板材、其他石制品 |
| ISTONE LTD | 日本 | 1 | $2.9K | 非棉针织背心、男式纺织裤 |
| NIPPON COKE & ENGINEERING CO LTD | 日本 | 1 | $940 | 烟煤、木颗粒 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 热轧不锈钢板 | GEMINI TRADING LLC | 日本 | $80 |
| 2025-11-13 | 其他钢铁制品 | GEMINI TRADING LLC | 日本 | $89 |
| 2025-11-13 | 热轧不锈钢板 | GEMINI TRADING LLC | 日本 | $80 |
| 2025-11-13 | PMMA塑料板材 | GEMINI TRADING LLC | 日本 | $11 |
| 2025-11-13 | 发光二极管灯具 | GEMINI TRADING LLC | 日本 | $1.6K |
| 2025-11-13 | 10毫米以上热轧钢板 | GEMINI TRADING LLC | 日本 | $1.2K |
| 2025-11-13 | 10毫米以上热轧钢板 | GEMINI TRADING LLC | 日本 | $1.2K |
| 2025-11-13 | 其他石制品 | GEMINI TRADING LLC | 日本 | $12 |
| 2025-11-13 | 其他钢铁结构体 | GEMINI TRADING LLC | 日本 | $90 |
| 2025-07-08 | 木颗粒 | NIPPON COKE & ENGINEERING CO LTD | 日本 | $470 |