Vitana Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 686 笔 · 主营 其他木制细木工品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN VITANA
353
进口笔数
686
出口笔数
$12.75M
进口金额
$26.56M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
25
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310835256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9TCMUVM |
| 成立日期 | 2011-05-09 |
| 联系地址 | 779, ấp Vàm, Xã Thiện Tân, Huyện Vĩnh Cửu, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VITANA |
| 企业英文名称 | VITANA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 6, Khu công nghiệp Giang Điền, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84786719796 |
| 邮箱 | thientran@vitana.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440321 | 松木原木 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 830242 | 家具配件 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 440910 | 成型针叶木 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441520 | 木托盘 |
| 442090 | 木制品 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 智利 | 140 | $6.31M |
| 新西兰 | 58 | $2.63M |
| 中国 | 96 | $2.49M |
| 美国 | 55 | $1.16M |
| 泰国 | 1 | $75.4K |
| 巴拉圭 | 2 | $66.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $14.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 682 | $26.49M |
| 加拿大 | 2 | $35.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $24.0K |
| 荷兰 | 1 | $11.2K |
| 越南 | 1 | $383 |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CMPC Maderas S.p.A. | 意大利 | 61 | $3.40M | 针叶木胶合板、6mm以上松木 |
| PAN PAC FOREST PRODUCTS LIMITED | 新西兰 | 46 | $2.20M | 6mm以上松木、混合制浆木浆 |
| Maderas Arauco S.A. | 智利 | 61 | $2.19M | 木质碎料板、6mm以上松木 |
| Weston (Putian) New Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 54 | $1.29M | 聚合物胶粘剂、丙烯酸/乙烯涂料 |
| Northeast Timber & Lumber L.P. | 美国 | 46 | $863.3K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| Hebei Jianan Seals Technology Co., Ltd. | 中国 | 32 | $734.0K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Forestal Melinka Ltda. | 智利 | 5 | $297.5K | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
| Northeast Timber & Lumber, L.P. | 越南 | 8 | $258.9K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| International Wood Products Ltd. | 新西兰 | 5 | $234.1K | 6mm以上松木、松木原木 |
| AVA Timber LP | 新西兰 | 5 | $101.9K | 15厘米以下松木、松木原木 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Wood Products Ltd. | 美国 | 609 | $24.38M | 其他木制细木工品、成型针叶木 |
| INTERNATIONAL WOOD PRODUCTS LTD | 新加坡 | 49 | $1.53M | 其他木制细木工品、其他木制品 |
| Weston Wood Solutions Inc. | 加拿大 | 21 | $588.6K | 其他木制细木工品、成型针叶木 |
| Kingland Timber Inc. | 美国 | 1 | $25.0K | 其他木制细木工品、木材锯床 |
| International Wood Products Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $24.0K | 其他木制细木工品 |
| 733b460260e685ab99bc063694c945ca | 1 | $11.6K | ||
| Masonite Corporation | 美国 | 1 | $159 | 其他木制细木工品、非热带木装饰品 |
| Therma-Tru Doors | 美国 | 1 | $102 | 非木制家具件 |
| Masonite Winchester | 美国 | 1 | $86 | 其他木制细木工品 |
| Weston Wood Solutions Inc. | 加拿大 | 1 | $54 | 其他木制细木工品 |
近期贸易明细
进口(共 353)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 聚合物胶粘剂 | ZHANGZHOU CHENGMAIYUAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-21 | 丙烯酸/乙烯涂料 | ZHANGZHOU CHENGMAIYUAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-21 | 丙烯酸/乙烯涂料 | ZHANGZHOU CHENGMAIYUAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 丙烯酸/乙烯涂料 | ZHANGZHOU CHENGMAIYUAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 家具配件 | ZHANGZHOU CHENGMAIYUAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-04-21 | 丙烯酸/乙烯涂料 | ZHANGZHOU CHENGMAIYUAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-21 | 聚合物胶粘剂 | ZHANGZHOU CHENGMAIYUAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-21 | 聚合物胶粘剂 | ZHANGZHOU CHENGMAIYUAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-21 | 聚合物胶粘剂 | ZHANGZHOU CHENGMAIYUAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-21 | 家具配件 | ZHANGZHOU CHENGMAIYUAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $11.1K |
出口(共 686)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他木制细木工品 | INTERNATIONAL WOOD PRODUCTS LTD | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 其他木制细木工品 | INTERNATIONAL WOOD PRODUCTS LTD | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 其他木制细木工品 | INTERNATIONAL WOOD PRODUCTS LTD | 美国 | $8.8K |
| 2026-04-29 | 其他木制细木工品 | INTERNATIONAL WOOD PRODUCTS LTD | 美国 | $418 |
| 2026-04-29 | 其他木制细木工品 | INTERNATIONAL WOOD PRODUCTS LTD | 美国 | $7.7K |
| 2026-04-29 | 其他木制细木工品 | INTERNATIONAL WOOD PRODUCTS LTD | 美国 | $497 |
| 2026-04-29 | 其他木制细木工品 | INTERNATIONAL WOOD PRODUCTS LTD | 美国 | $389 |
| 2026-04-29 | 其他木制细木工品 | INTERNATIONAL WOOD PRODUCTS LTD | 美国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 其他木制细木工品 | INTERNATIONAL WOOD PRODUCTS LTD | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他木制品 | INTERNATIONAL WOOD PRODUCTS LTD | 美国 | $1.7K |