Vitana Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 686 笔 · 主营 其他木制细木工品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN VITANA

353
进口笔数
686
出口笔数
$12.75M
进口金额
$26.56M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
25
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.31M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 2 笔2023-09进口 $359.7K · 9 笔出口 $669.8K · 19 笔2023-10进口 $240.3K · 9 笔出口 $815.5K · 19 笔2023-11进口 $856.9K · 25 笔出口 $1.31M · 32 笔2023-12进口 $413.6K · 10 笔出口 $1.04M · 28 笔2024-01进口 $898.7K · 24 笔出口 $1.13M · 29 笔2024-02进口 $277.4K · 9 笔出口 $413.6K · 11 笔2024-03进口 $284.8K · 7 笔出口 $868.9K · 25 笔2024-04进口 $282.5K · 10 笔出口 $935.5K · 27 笔2024-05进口 $170.0K · 8 笔出口 $904.4K · 24 笔2024-06进口 $816.8K · 17 笔出口 $826.1K · 24 笔2024-07进口 $436.5K · 13 笔出口 $1.05M · 26 笔2024-08进口 $871.6K · 19 笔出口 $727.7K · 19 笔2024-09进口 $512.0K · 10 笔出口 $542.8K · 14 笔2024-10进口 $949.8K · 24 笔出口 $520.1K · 13 笔2024-11进口 $325.2K · 11 笔出口 $702.2K · 16 笔2024-12进口 $271.5K · 9 笔出口 $969.2K · 23 笔2025-01进口 $303.8K · 9 笔出口 $690.8K · 13 笔2025-02进口 $235.0K · 9 笔出口 $638.9K · 15 笔2025-03进口 $436.9K · 7 笔出口 $1.01M · 17 笔2025-04进口 $609.8K · 11 笔出口 $724.7K · 14 笔2025-05进口 $638.2K · 21 笔出口 $663.8K · 17 笔2025-06进口 $309.8K · 9 笔出口 $442.8K · 14 笔2025-07进口 $175.9K · 5 笔出口 $286.6K · 8 笔2025-08进口 $283.7K · 10 笔出口 $417.8K · 11 笔2025-09进口 $225.5K · 7 笔出口 $401.1K · 12 笔2025-10进口 $240.8K · 6 笔出口 $521.4K · 11 笔2025-11进口 $86.8K · 4 笔出口 $404.4K · 12 笔2025-12进口 $63.1K · 3 笔出口 $526.3K · 15 笔2026-01进口 $48.5K · 2 笔出口 $401.5K · 11 笔2026-02进口 $97.1K · 2 笔出口 $237.3K · 9 笔2026-03进口 $19.3K · 1 笔出口 $434.9K · 12 笔2026-04进口 $135.0K · 2 笔出口 $456.2K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 2 笔2023-09进口 $359.7K · 9 笔出口 $669.8K · 19 笔2023-10进口 $240.3K · 9 笔出口 $815.5K · 19 笔2023-11进口 $856.9K · 25 笔出口 $1.31M · 32 笔2023-12进口 $413.6K · 10 笔出口 $1.04M · 28 笔2024-01进口 $898.7K · 24 笔出口 $1.13M · 29 笔2024-02进口 $277.4K · 9 笔出口 $413.6K · 11 笔2024-03进口 $284.8K · 7 笔出口 $868.9K · 25 笔2024-04进口 $282.5K · 10 笔出口 $935.5K · 27 笔2024-05进口 $170.0K · 8 笔出口 $904.4K · 24 笔2024-06进口 $816.8K · 17 笔出口 $826.1K · 24 笔2024-07进口 $436.5K · 13 笔出口 $1.05M · 26 笔2024-08进口 $871.6K · 19 笔出口 $727.7K · 19 笔2024-09进口 $512.0K · 10 笔出口 $542.8K · 14 笔2024-10进口 $949.8K · 24 笔出口 $520.1K · 13 笔2024-11进口 $325.2K · 11 笔出口 $702.2K · 16 笔2024-12进口 $271.5K · 9 笔出口 $969.2K · 23 笔2025-01进口 $303.8K · 9 笔出口 $690.8K · 13 笔2025-02进口 $235.0K · 9 笔出口 $638.9K · 15 笔2025-03进口 $436.9K · 7 笔出口 $1.01M · 17 笔2025-04进口 $609.8K · 11 笔出口 $724.7K · 14 笔2025-05进口 $638.2K · 21 笔出口 $663.8K · 17 笔2025-06进口 $309.8K · 9 笔出口 $442.8K · 14 笔2025-07进口 $175.9K · 5 笔出口 $286.6K · 8 笔2025-08进口 $283.7K · 10 笔出口 $417.8K · 11 笔2025-09进口 $225.5K · 7 笔出口 $401.1K · 12 笔2025-10进口 $240.8K · 6 笔出口 $521.4K · 11 笔2025-11进口 $86.8K · 4 笔出口 $404.4K · 12 笔2025-12进口 $63.1K · 3 笔出口 $526.3K · 15 笔2026-01进口 $48.5K · 2 笔出口 $401.5K · 11 笔2026-02进口 $97.1K · 2 笔出口 $237.3K · 9 笔2026-03进口 $19.3K · 1 笔出口 $434.9K · 12 笔2026-04进口 $135.0K · 2 笔出口 $456.2K · 17 笔

工商档案

企业注册号0310835256
企查查编码QVN9TCMUVM
成立日期2011-05-09
联系地址779, ấp Vàm, Xã Thiện Tân, Huyện Vĩnh Cửu, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VITANA
企业英文名称VITANA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 6, Khu công nghiệp Giang Điền, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84786719796
邮箱thientran@vitana.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407116mm以上松木
350691聚合物胶粘剂
320910丙烯酸/乙烯涂料
392690其他塑料制品
4407916毫米以上橡木
440321松木原木
392520塑料建材
830242家具配件
4407996mm以上木材
940542LED照明装置

出口

HS 编码产品
441899其他木制细木工品
440910成型针叶木
442199其他木制品
392310塑料包装箱
392410塑料餐具
392640塑料装饰品
392690其他塑料制品
441520木托盘
442090木制品
481820纸手帕毛巾

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
智利140$6.31M
新西兰58$2.63M
中国96$2.49M
美国55$1.16M
泰国1$75.4K
巴拉圭2$66.9K
澳大利亚1$14.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国682$26.49M
加拿大2$35.8K
澳大利亚1$24.0K
荷兰1$11.2K
越南1$383

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CMPC Maderas S.p.A.意大利61$3.40M针叶木胶合板、6mm以上松木
PAN PAC FOREST PRODUCTS LIMITED新西兰46$2.20M6mm以上松木、混合制浆木浆
Maderas Arauco S.A.智利61$2.19M木质碎料板、6mm以上松木
Weston (Putian) New Building Materials Co., Ltd.中国54$1.29M聚合物胶粘剂、丙烯酸/乙烯涂料
Northeast Timber & Lumber L.P.美国46$863.3K6毫米以上橡木、6mm以上杨木
Hebei Jianan Seals Technology Co., Ltd.中国32$734.0K其他塑料制品、金属建筑配件
Forestal Melinka Ltda.智利5$297.5K6mm以上松木、6mm以上木材
Northeast Timber & Lumber, L.P.越南8$258.9K6毫米以上橡木、6mm以上木材
International Wood Products Ltd.新西兰5$234.1K6mm以上松木、松木原木
AVA Timber LP新西兰5$101.9K15厘米以下松木、松木原木

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
International Wood Products Ltd.美国609$24.38M其他木制细木工品、成型针叶木
INTERNATIONAL WOOD PRODUCTS LTD新加坡49$1.53M其他木制细木工品、其他木制品
Weston Wood Solutions Inc.加拿大21$588.6K其他木制细木工品、成型针叶木
Kingland Timber Inc.美国1$25.0K其他木制细木工品、木材锯床
International Wood Products Ltd.澳大利亚1$24.0K其他木制细木工品
733b460260e685ab99bc063694c945ca1$11.6K
Masonite Corporation美国1$159其他木制细木工品、非热带木装饰品
Therma-Tru Doors美国1$102非木制家具件
Masonite Winchester美国1$86其他木制细木工品
Weston Wood Solutions Inc.加拿大1$54其他木制细木工品

近期贸易明细

进口(共 353)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21聚合物胶粘剂ZHANGZHOU CHENGMAIYUAN TRADING CO.,LTD中国$6.9K
2026-04-21丙烯酸/乙烯涂料ZHANGZHOU CHENGMAIYUAN TRADING CO.,LTD中国$5.5K
2026-04-21丙烯酸/乙烯涂料ZHANGZHOU CHENGMAIYUAN TRADING CO.,LTD中国$2.3K
2026-04-21丙烯酸/乙烯涂料ZHANGZHOU CHENGMAIYUAN TRADING CO.,LTD中国$2.3K
2026-04-21家具配件ZHANGZHOU CHENGMAIYUAN TRADING CO.,LTD中国$11.1K
2026-04-21丙烯酸/乙烯涂料ZHANGZHOU CHENGMAIYUAN TRADING CO.,LTD中国$5.5K
2026-04-21聚合物胶粘剂ZHANGZHOU CHENGMAIYUAN TRADING CO.,LTD中国$6.9K
2026-04-21聚合物胶粘剂ZHANGZHOU CHENGMAIYUAN TRADING CO.,LTD中国$3.9K
2026-04-21聚合物胶粘剂ZHANGZHOU CHENGMAIYUAN TRADING CO.,LTD中国$3.9K
2026-04-21家具配件ZHANGZHOU CHENGMAIYUAN TRADING CO.,LTD中国$11.1K

出口(共 686)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他木制细木工品INTERNATIONAL WOOD PRODUCTS LTD美国$1.3K
2026-04-29其他木制细木工品INTERNATIONAL WOOD PRODUCTS LTD美国$1.2K
2026-04-29其他木制细木工品INTERNATIONAL WOOD PRODUCTS LTD美国$8.8K
2026-04-29其他木制细木工品INTERNATIONAL WOOD PRODUCTS LTD美国$418
2026-04-29其他木制细木工品INTERNATIONAL WOOD PRODUCTS LTD美国$7.7K
2026-04-29其他木制细木工品INTERNATIONAL WOOD PRODUCTS LTD美国$497
2026-04-29其他木制细木工品INTERNATIONAL WOOD PRODUCTS LTD美国$389
2026-04-29其他木制细木工品INTERNATIONAL WOOD PRODUCTS LTD美国$1.0K
2026-04-28其他木制细木工品INTERNATIONAL WOOD PRODUCTS LTD美国$1.2K
2026-04-28其他木制品INTERNATIONAL WOOD PRODUCTS LTD美国$1.7K

相关企业 · 同类产品

Vitana Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →