Thanh Cong Electronic Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他游戏设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU ĐIệN Tử THàNH CôNG
29
进口笔数
0
出口笔数
$817.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703059080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN019AHX2 |
| 成立日期 | 2022-05-17 |
| 联系地址 | Số nhà 12/7 Kha Vạn Cân, Khu phố Bình Đường 2, Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ĐIỆN TỬ THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | THANH CONG ELECTRONIC IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12/7 Kha Vạn Cân, Khu phố Bình Đường 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0907952401 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950490 | 其他游戏设备 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 950430 | 投币游戏机 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 847689 | 非制冷售货机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $817.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yinghui Chuangzhan Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $563.6K | 可调转椅、其他塑料制品 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 7 | $116.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Yaxiang Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $81.8K | 土方机械零件、矿物加工机零件 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $47.9K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Shenzhen Hongliyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 低吸水率瓷砖、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 非制冷售货机 | SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-09 | 8471机器零件 | SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-09 | 8471机器零件 | SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-09 | 非制冷售货机 | SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-08 | 其他游戏设备 | SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 金属框架软垫椅 | SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-08 | 其他游戏设备 | SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2026-04-08 | 其他游戏设备 | SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD | 中国 | $10.0K |