Truong Sa Industry Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 188 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Trường Sa
188
进口笔数
0
出口笔数
$5.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
38
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101303402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHKY0BCR |
| 成立日期 | 2002-10-31 |
| 联系地址 | Số 6, ngõ 15, đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TRƯỜNG SA |
| 企业英文名称 | TRUONG SA INDUSTRY MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, ngõ 15, đường Ngọc Hồi, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842436813230 |
| 邮箱 | caunang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842541 | 车库千斤顶 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 903110 | 平衡机 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 174 | $5.39M |
| 俄罗斯 | 3 | $133.3K |
| 意大利 | 9 | $53.5K |
| 日本 | 3 | $21.2K |
| 美国 | 5 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Corwei (Yingkou) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.39M | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Zhangzhou Nanfang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 25 | $822.7K | 气动工具零件、非旋转气动手工具 |
| Jucai Industrial (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $412.3K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Wuhu Gaochang Hydraulic Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $395.2K | 液压车辆千斤顶、车库千斤顶 |
| TRC (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $291.4K | 其他硫化橡胶制品、其他润滑剂 |
| Leader Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $240.5K | 车库千斤顶、电力控制板 |
| Sino-Italian Taida (Yingkou) Garage Equipment Co., Ltd. | 中国 | 14 | $237.3K | 其他功能机器、车库千斤顶 |
| Lawrence Engineering Co., Ltd. | 中国 | 7 | $194.0K | 平衡机、其他测量仪器 |
| Tech International (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $121.1K | 其他硫化橡胶制品、其他粘合剂≤1kg |
| Nexion S.p.A. | 意大利 | 9 | $53.5K | 功能机器零件、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 188)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他电气开关 | CORWEI (YINGKOU) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $135 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | CORWEI (YINGKOU) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $27 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | CORWEI (YINGKOU) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $27 |
| 2026-04-28 | 其他电气开关 | CORWEI (YINGKOU) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $135 |
| 2026-04-15 | 车库千斤顶 | LEADER TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-15 | 车库千斤顶 | LEADER TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-15 | 车库千斤顶 | LEADER TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-15 | 车库千斤顶 | LEADER TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-15 | 车库千斤顶 | LEADER TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-15 | 车库千斤顶 | LEADER TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $5.1K |