Truong Sa Industry Machinery Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 204 笔 · 主营 其他功能机器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Trường Sa

204
进口笔数
0
出口笔数
$6.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
41
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $281.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $102.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $241.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $74.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $147.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $281.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $140.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $236.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $60.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $162.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $70.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $178.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $82.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $278.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $107.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $211.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $225.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $213.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $128.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $209.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $50.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $102.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $123.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $82.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $151.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $195.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $111.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $159.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $186.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $87.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $225.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $172.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $102.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $241.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $74.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $147.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $281.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $140.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $236.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $60.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $162.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $70.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $178.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $82.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $278.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $107.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $211.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $225.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $213.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $128.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $209.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $50.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $102.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $123.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $82.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $151.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $195.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $111.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $159.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $186.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $87.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $225.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $172.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101303402
企查查编码QVNHKY0BCR
成立日期2002-10-31
联系地址Số 6, ngõ 15, đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TRƯỜNG SA
企业英文名称TRUONG SA INDUSTRY MACHINERY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6, ngõ 15, đường Ngọc Hồi, Phường Yên Sở, TP Hà Nội
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842436813230
邮箱caunang@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847989其他功能机器
842541车库千斤顶
847990功能机器零件
846719非旋转气动手工具
846792气动工具零件
903110平衡机
732090其他钢弹簧
482390其他纸制品
841480其他气泵
842542液压车辆千斤顶

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国190$5.88M
俄罗斯3$133.3K
意大利9$53.5K
日本3$21.2K
美国5$1.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Corwei (Yingkou) Industrial Co., Ltd.中国35$1.48M其他功能机器、功能机器零件
Zhangzhou Nanfang Machinery Co., Ltd.中国27$898.2K气动工具零件、非旋转气动手工具
Jucai Industrial (Shenzhen) Co., Ltd.中国11$451.9K其他气泵、泵及压缩机零件
Wuhu Gaochang Hydraulic Technology Co., Ltd.中国12$395.2K液压车辆千斤顶、车库千斤顶
TRC (Shanghai) Co., Ltd.中国13$353.3K其他硫化橡胶制品、橡胶促进剂
Leader Technology Co., Ltd.中国7$240.8K车库千斤顶、电力控制板
Hebei Zhuoheng Hoisting Equipment Co., Ltd.中国7$239.6K其他功能机器、液压车辆千斤顶
Sino Italian Taida (Yingkou) Garage Equipment Co., Ltd.中国14$237.3K其他功能机器、车库千斤顶
Kunshan Hengguo International Trade Co., Ltd.中国7$234.9K喷砂机、其他往复泵
Nexion S.p.A.意大利9$53.5K功能机器零件、其他功能机器

近期贸易明细

进口(共 204)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他气泵Jucai Industrial (Shenzhen) Co., Ltd.中国$2.8K
2026-07-31其他塑料制品Jucai Industrial (Shenzhen) Co., Ltd.中国$6
2026-07-31起动电机Jucai Industrial (Shenzhen) Co., Ltd.中国$654
2026-07-31其他气泵Jucai Industrial (Shenzhen) Co., Ltd.中国$5.4K
2026-07-31静止变流器Jucai Industrial (Shenzhen) Co., Ltd.中国$0
2026-07-31泵及压缩机零件Jucai Industrial (Shenzhen) Co., Ltd.中国$3.8K
2026-07-31泵及压缩机零件Jucai Industrial (Shenzhen) Co., Ltd.中国$57
2026-07-31其他气泵Jucai Industrial (Shenzhen) Co., Ltd.中国$1.5K
2026-07-31传动轴及曲柄Jucai Industrial (Shenzhen) Co., Ltd.中国$89
2026-07-31泵及压缩机零件Jucai Industrial (Shenzhen) Co., Ltd.中国$43

相关企业 · 同类产品

Truong Sa Industry Machinery Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →