Phuong Anh Constructions Trading Interior Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 高铝耐火砖
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Nội Thất Phương Anh
36
进口笔数
1
出口笔数
$500.1K
进口金额
$1.4K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2024-12-18
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312871997 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM9D4GE4 |
| 成立日期 | 2014-07-29 |
| 联系地址 | Số 24, Đường Số 2, Khu Nhà Ở Vạn Phúc 1, Khu Phố 5, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI NỘI THẤT PHƯƠNG ANH |
| 企业英文名称 | PHUONG ANH CONSTRUCTIONS TRADING INTERIOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24, Đường Số 2, Khu Nhà Ở Vạn Phúc 1, Khu Phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84822534678 |
| 邮箱 | quinnguyen.pn@gmail.com |
| 官网 | nenchongaxit.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 250510 | 天然硅砂 |
| 271500 | 沥青混合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 400211 | 丁苯/羧基丁苯胶乳 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 701969 | 其他玻璃纤维织物 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490110 | 单张印刷品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 36 | $500.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PRISM JOHNSON LIMITED | 印度 | 21 | $301.1K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Chemi Protect Engineers | 印度 | 10 | $161.3K | 环氧树脂、沥青混合物 |
| Pelican Ceramic Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $37.7K | 低吸水率瓷砖、硅质陶瓷制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PRISM JOHNSON LIMITED | 印度 | 1 | $1.4K | 其他陶瓷洁具、矿物加工机零件 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 高铝耐火砖 | PRISM JOHNSON LIMITED | 印度 | $7.3K |
| 2026-04-03 | 高铝耐火砖 | PRISM JOHNSON LIMITED | 印度 | $7.3K |
| 2026-04-03 | 高铝耐火砖 | PRISM JOHNSON LIMITED | 印度 | $7.0K |
| 2026-04-03 | 高铝耐火砖 | PRISM JOHNSON LIMITED | 印度 | $7.0K |
| 2025-12-25 | 高铝耐火砖 | PRISM JOHNSON LIMITED | 印度 | $14.1K |
| 2025-09-08 | 高铝耐火砖 | PRISM JOHNSON LIMITED | 印度 | $14.1K |
| 2025-06-30 | 低吸水率瓷砖 | PELICAN CERAMIC INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $10.3K |
| 2025-06-16 | 低吸水率瓷砖 | PELICAN CERAMIC INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $10 |
| 2025-06-16 | 低吸水率瓷砖 | PELICAN CERAMIC INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $16 |
| 2025-06-16 | 低吸水率瓷砖 | PELICAN CERAMIC INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $3 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-18 | 非办公金属家具 | PRISM JOHNSON LIMITED | 印度 | $284 |
| 2024-12-18 | 单张印刷品 | PRISM JOHNSON LIMITED | 印度 | $292 |
| 2024-12-16 | 低吸水率瓷砖 | PRISM JOHNSON LIMITED | 印度 | $30 |
| 2024-12-16 | 低吸水率瓷砖 | PRISM JOHNSON LIMITED | 印度 | $5 |
| 2024-12-16 | 低吸水率瓷砖 | PRISM JOHNSON LIMITED | 印度 | $23 |
| 2024-12-16 | 低吸水率瓷砖 | PRISM JOHNSON LIMITED | 印度 | $146 |
| 2024-12-16 | 低吸水率瓷砖 | PRISM JOHNSON LIMITED | 印度 | $11 |
| 2024-12-16 | 低吸水率瓷砖 | PRISM JOHNSON LIMITED | 印度 | $103 |
| 2024-12-16 | 低吸水率瓷砖 | PRISM JOHNSON LIMITED | 印度 | $5 |
| 2024-12-16 | 低吸水率瓷砖 | PRISM JOHNSON LIMITED | 印度 | $7 |