Phu Thai Hung Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他精油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI PHú THáI HưNG
30
进口笔数
0
出口笔数
$186.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109022058 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBSXV49R |
| 成立日期 | 2019-12-11 |
| 联系地址 | Số 16TM3C-10, giai đoạn 2, dự án The Manor Central Park, đường vành đai 3- Nguyễn Xiển, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PHÚ THÁI HƯNG |
| 企业英文名称 | PHU THAI HUNG TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16TM3C-10, giai đoạn 2, dự án The Manor Central Park, đường vành đai 3- Nguyễn Xiển, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84969710418 |
| 邮箱 | phuthaihunggroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330129 | 其他精油 |
| 330112 | 橙精油 |
| 330124 | 薄荷精油 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 14 | $120.6K |
| 中国 | 3 | $35.6K |
| 印度 | 9 | $19.7K |
| 法国 | 1 | $10.2K |
| 美国 | 2 | $2 |
| 新加坡 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Van Aroma | 印度尼西亚 | 10 | $104.1K | 其他精油、醚酚衍生物 |
| Jiangxi Hairui Natural Plant Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.6K | 其他精油、精油及浓缩物 |
| Bhoomi Natural Products & Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $19.7K | 其他精油、精油及浓缩物 |
| PT Indesso Aroma | 印度尼西亚 | 4 | $16.5K | 其他精油、醚酚衍生物 |
| LE COCONIER | 法国 | 1 | $10.2K | 其他精油 |
| Novozymes Biotechnology Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 其他酶制剂、微生物毒素及培养物 |
| Katyani Exports | 印度 | 2 | $3 | 其他精油、工业用芳香物质 |
| Berje Inc. | 美国 | 2 | $2 | 其他精油、工业用芳香物质 |
| Barnett Aromes | 新加坡 | 1 | $2 | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Sri Venkatesh Aromas | 印度 | 1 | $1 | 其他精油、工业用芳香物质 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 橙精油 | BERJE INC | 美国 | $1 |
| 2026-01-22 | 其他精油 | PT INDESSO AROMA | 印度尼西亚 | $16.5K |
| 2026-01-20 | 其他精油 | LE COCONIER | 法国 | $10.2K |
| 2026-01-02 | 其他精油 | PT INDESSO AROMA | 印度尼西亚 | $1 |
| 2026-01-02 | 橙精油 | BERJE INC | 美国 | $1 |
| 2025-12-23 | 其他精油 | BARNETT AROMES | 新加坡 | $2 |
| 2025-12-18 | 其他精油 | PT VAN AROMA | 印度尼西亚 | $2.8K |
| 2025-12-18 | 其他精油 | PT VAN AROMA | 印度尼西亚 | $11.4K |
| 2025-12-18 | 其他精油 | JIANGXI HAIRUI NATURAL PLANT CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2025-12-05 | 其他精油 | PT INDESSO AROMA | 印度尼西亚 | $1 |