Vietnam Solar Power EPC Corporation
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN EPC ĐIệN MặT TRờI VIệT NAM
40
进口笔数
1
出口笔数
$965.2K
进口金额
$590
出口金额
2026-01-20
最近进口
2024-05-24
最近出口
22
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314412075 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT8B3MX8 |
| 成立日期 | 2017-05-18 |
| 联系地址 | 63 Trương Công Hy, Phường Khuê Mỹ, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EPC ĐIỆN MẶT TRỜI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM SOLAR POWER EPC CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 67 Trương Công Hy, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84796648899 |
| 邮箱 | contact@epcsolar.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $917.2K |
| 印度 | 7 | $28.9K |
| 日本 | 10 | $14.7K |
| 美国 | 4 | $3.3K |
| 印度尼西亚 | 2 | $497 |
| 德国 | 4 | $453 |
| 波兰 | 2 | $192 |
| 墨西哥 | 1 | $21 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $590 |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinko Solar (Shangrao) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $640.3K | 光伏组件、其他玻璃制品 |
| Astronergy New Energy Technology (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $183.8K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Jinko Solar Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.1K | 光伏组件、高纯硅 |
| Shanghai TMEIC Trading Corp. | 中国 | 5 | $30.8K | 其他铝制品、处理器及控制器 |
| TMEIC Corporation | 日本 | 6 | $28.1K | 变压器零件、其他塑料制品 |
| TMEIC Industrial Systems India Private Ltd. | 印度 | 4 | $19.4K | 静止变流器、75千瓦以上交流电机 |
| Toshiba Mitsubishi Electric Industrial Systems Corporation | 日本 | 2 | $7.6K | 静止变流器、电器装置零件 |
| Suzhou Changfeng Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.1K | 其他电子IC、静止变流器 |
| Toshiba Mitsubishi Electric Industrial System | 中国 | 2 | $564 | 1kVA以下变压器、高压熔断器 |
| YANG KAI | 中国 | 2 | $402 | 纺织染色助剂、非棉针织女衫 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshiba Mitsubishi Electric Industrial Systems (China) Corp. | 中国 | 1 | $590 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 其他电气开关 | TMEIC CORP. | 中国 | $540 |
| 2025-10-24 | 其他电气开关 | TOSHIBA MITSUBISHI ELECTRIC INDUSTRIAL SYSTEM | 中国 | $39 |
| 2025-10-20 | 其他钢铁制品 | BEIJING AOJIE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-09-19 | 螺纹螺母 | BEIJING FENGLIAN TRADING CO | 中国 | $40 |
| 2025-07-22 | 光伏组件 | JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $38.1K |
| 2025-06-23 | 其他电气开关 | TMEIC CORP ORATION | 中国 | $3.8K |
| 2025-04-09 | 组合测量仪器 | TMEIC CORP ORATION | 日本 | $150 |
| 2025-04-09 | 其他电路开关装置 | TMEIC CORP ORATION | 日本 | $600 |
| 2025-04-09 | 其他电子集成电路 | SUZHOU CHANGFENG AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-03-07 | 自动断路器 | SHANGHAI TMEIC TRADING CORP ORATION | 印度 | $1.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-24 | 电力控制板 | TOSHIBA MITSUBISHI ELECTRIC INDUSTRIAL SYSTEMS (CHINA) CORP | 中国 | $590 |