VIETNAM MINING TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 自动断路器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CôNG NGHệ Mỏ VIệT NAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$454.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-02
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701983170 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1RYQ948 |
| 成立日期 | 2019-03-25 |
| 联系地址 | Khu 7, Thị Trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ MỎ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM MINING TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 7, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84936720569 |
| 邮箱 | congnghemovn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853620 | 自动断路器 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 843069 | 非自走式采矿机械 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 854460 | 高压电线 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820719 | 岩石钻具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $454.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI JINRONG INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | 5 | $244.7K | 柑橘、高压断路器 |
| GUANGXI XINQI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $61.1K | 其他自动数据处理部件、静止变流器 |
| Kunming Nexel Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.8K | 钢绞线缆、750W-75kW交流电机 |
| DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $41.0K | 染色合成针织布、非注塑模具 |
| GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD | 中国 | 1 | $28.8K | 液压气压阀门、非泡沫橡胶密封件 |
| PINGXIANG HENGDA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $27.4K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-02 | 钢绞线缆 | Kunming Nexel Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $10.8K |
| 2025-08-02 | 钢绞线缆 | Kunming Nexel Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2025-08-02 | 钢绞线缆 | Kunming Nexel Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $33.0K |
| 2025-07-16 | 其他钢铁制品 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-07-16 | 电力控制板 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2025-07-16 | 电力控制板 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2025-07-16 | 电力控制板 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-07-16 | 压力测量仪 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-07-16 | 电力控制板 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-07-16 | 压力测量仪 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $457 |