Nam Tien Import Export Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU NAM TIếN
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$1.79M
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801740872 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQHPXGD9 |
| 成立日期 | 2023-03-06 |
| 联系地址 | 189A Trần Văn Khéo, Phường Cái Khế, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU NAM TIẾN |
| 企业英文名称 | NAM TIEN EXPORT IMPORT BUSINESS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 189A, đường Trần Văn Khéo, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng, đất đai và các quy định khác của pháp luật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84939668938 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 284290 | 其他无机酸盐 |
| 293220 | 含氧杂环化合物 |
| 293311 | 吡唑化合物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $1.28M |
| 利比亚 | 2 | $164.6K |
| 科威特 | 1 | $41.5K |
| 孟加拉国 | 2 | $24.2K |
| 巴基斯坦 | 1 | $6.1K |
| 阿塞拜疆 | 1 | $6 |
贸易伙伴
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAR DAR Veterinary Services | 越南 | 2 | $286.8K | 青霉素链霉素药品、抗生素药品 |
| Shumukh Al Dali Trading Co. | 越南 | 3 | $283.2K | 猫狗饲料、其他零售药品 |
| Al Intaj Al Momayaz | 越南 | 2 | $211.3K | 青霉素链霉素药品、抗生素药品 |
| Gas Trade Yemen | 越南 | 4 | $117.7K | 青霉素链霉素药品、抗生素药品 |
| DAR DAR VETERINARY SERVICES | 1 | $116.2K | 青霉素链霉素药品、抗生素药品 | |
| SHUMUKH AL-DALI TRADING CO LTD | 2 | $113.7K | 猫狗饲料 | |
| Private Office for H.E. Sheikh Joaan bin Hamad bin Khalifa Al Thani | 越南 | 3 | $109.6K | 抗生素药品、其他零售药品 |
| Morderne Veterinaire Services Tchad | 越南 | 1 | $108.4K | 青霉素链霉素药品、抗生素药品 |
| A.N.F. International | 孟加拉国 | 2 | $24.2K | 猫狗饲料 |
| ECOVETSERVICE LLC | 2 | $6 | 其他零售药品、青霉素链霉素药品 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 抗生素药品 | ECOVETSERVICE LLC | — | $1 |
| 2026-04-14 | 抗生素药品 | ECOVETSERVICE LLC | — | $1 |
| 2026-04-14 | 抗生素药品 | ECOVETSERVICE LLC | — | $1 |
| 2026-04-14 | 抗生素药品 | ECOVETSERVICE LLC | — | $1 |
| 2026-04-14 | 其他印刷品 | ECOVETSERVICE LLC | — | $0 |
| 2026-04-14 | 青霉素链霉素药品 | ECOVETSERVICE LLC | — | $1 |
| 2026-04-14 | 青霉素链霉素药品 | ECOVETSERVICE LLC | — | $1 |
| 2026-04-14 | 抗生素药品 | ECOVETSERVICE LLC | — | $1 |
| 2026-04-14 | 其他零售药品 | ECOVETSERVICE LLC | — | $1 |
| 2026-04-14 | 抗生素药品 | ECOVETSERVICE LLC | — | $1 |