Vinh Tuong Construction & Technology Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 881 笔 · 主营 木薯淀粉

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Công Nghệ Vĩnh Tường

1
进口笔数
881
出口笔数
$34.5K
进口金额
$28.09M
出口金额
2024-06-05
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
39
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.70M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $877.4K · 18 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $905.8K · 23 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $957.5K · 20 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 40 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 23 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $331.4K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $702.5K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $994.3K · 27 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $941.3K · 26 笔2024-06进口 $34.5K · 1 笔出口 $259.4K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $452.4K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $128.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $520.1K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $650.8K · 21 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $906.9K · 32 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 47 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $825.3K · 33 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 41 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $510.7K · 21 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $311.5K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 49 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $668.1K · 28 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $494.4K · 21 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $162.6K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $684.2K · 29 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $426.9K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $929.1K · 38 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $964.6K · 38 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 51 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $412.0K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 33 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $207.6K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $877.4K · 18 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $905.8K · 23 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $957.5K · 20 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 40 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 23 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $331.4K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $702.5K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $994.3K · 27 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $941.3K · 26 笔2024-06进口 $34.5K · 1 笔出口 $259.4K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $452.4K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $128.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $520.1K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $650.8K · 21 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $906.9K · 32 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 47 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $825.3K · 33 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 41 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $510.7K · 21 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $311.5K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 49 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $668.1K · 28 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $494.4K · 21 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $162.6K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $684.2K · 29 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $426.9K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $929.1K · 38 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $964.6K · 38 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 51 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $412.0K · 14 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 33 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $207.6K · 6 笔

工商档案

企业注册号0102389917
企查查编码QVN48PC0TB
成立日期2007-10-09
联系地址Số 3, ngõ 10, phố Bà Triệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ CÔNG NGHỆ VĨNH TƯỜNG
企业英文名称VINH TUONG CONSTRUCTION AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 3, ngõ 10, phố Bà Triệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话+84983064647
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
110814木薯淀粉

出口

HS 编码产品
110814木薯淀粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$34.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国773$24.94M
越南7$264.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taiyuelong Border Trade Agricultural Cooperative越南1$34.5K木薯淀粉

下游采购商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HTX Chuyen Nghiep Nong Nghiep Bien Mau Xing Lian TP Bang Tuong中国124$5.23M木薯淀粉
HTX Chuyen Nghiep Nong Nghiep TM Bien Gioi JVXinyuan, TP Bang Tuong中国106$4.70M木薯淀粉
Pingxiang Jinyi Import & Export Trade Co., Ltd.中国147$3.55M木薯淀粉
Pingxiang City Jinyi Import & Export Trade Co., Ltd.中国65$1.59M木薯淀粉
Pingxiang Xiangrun Trading Co., Ltd.中国48$1.23M木薯淀粉、高淀粉木薯
PINGXIANG JINYI IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD39$1.09M木薯淀粉
Guangxi Yuanda International Trade Co., Ltd.中国37$1.07M木薯淀粉、其他鲜果
Guangxi Pingxiang Yunxinli Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国28$858.0K木薯淀粉、其他鲜果
Guangxi Zuojiang Investment Management Co., Ltd.中国35$857.7K木薯淀粉、鲜榴莲
Nanning Jinxuyang Starch Co., Ltd.中国29$741.7K木薯淀粉

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-05木薯淀粉HTX CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP TM BIEN GIOI TAIYUELONG TP BANG TUONG越南$34.5K

出口(共 881)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28木薯淀粉PINGXIANG XIASHENG BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVES中国$34.7K
2026-04-22木薯淀粉PINGXIANG XIASHENG BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVES中国$34.7K
2026-04-22木薯淀粉PINGXIANG XIASHENG BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVES中国$34.7K
2026-04-21木薯淀粉HTX NN CHUYEN NGHIEP CHAN NUOI SHANGMIN, TT AI DIEM, HUYEN NINH MINH$34.6K
2026-04-17木薯淀粉HTX NN CHUYEN NGHIEP CHAN NUOI SHANGMIN, TT AI DIEM, HUYEN NINH MINH$34.5K
2026-04-16木薯淀粉HTX NN CHUYEN NGHIEP CHAN NUOI SHANGMIN, TT AI DIEM, HUYEN NINH MINH$34.5K
2026-03-31木薯淀粉HTX NN CHUYEN NGHIEP CHAN NUOI SHANGMIN, TT AI DIEM, HUYEN NINH MINH$34.2K
2026-03-31木薯淀粉HTX NN CHUYEN NGHIEP CHAN NUOI SHANGMIN, TT AI DIEM, HUYEN NINH MINH$33.3K
2026-03-31木薯淀粉HTX NN CHUYEN NGHIEP CHAN NUOI SHANGMIN, TT AI DIEM, HUYEN NINH MINH$33.3K
2026-03-30木薯淀粉HTX NN CHUYEN NGHIEP CHAN NUOI SHANGMIN, TT AI DIEM, HUYEN NINH MINH$33.3K

相关企业 · 同类产品

Vinh Tuong Construction & Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →