Vinh Tuong Construction & Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 881 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Công Nghệ Vĩnh Tường
1
进口笔数
881
出口笔数
$34.5K
进口金额
$28.09M
出口金额
2024-06-05
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102389917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN48PC0TB |
| 成立日期 | 2007-10-09 |
| 联系地址 | Số 3, ngõ 10, phố Bà Triệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ CÔNG NGHỆ VĨNH TƯỜNG |
| 企业英文名称 | VINH TUONG CONSTRUCTION AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3, ngõ 10, phố Bà Triệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84983064647 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $34.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 773 | $24.94M |
| 越南 | 7 | $264.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taiyuelong Border Trade Agricultural Cooperative | 越南 | 1 | $34.5K | 木薯淀粉 |
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HTX Chuyen Nghiep Nong Nghiep Bien Mau Xing Lian TP Bang Tuong | 中国 | 124 | $5.23M | 木薯淀粉 |
| HTX Chuyen Nghiep Nong Nghiep TM Bien Gioi JVXinyuan, TP Bang Tuong | 中国 | 106 | $4.70M | 木薯淀粉 |
| Pingxiang Jinyi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 147 | $3.55M | 木薯淀粉 |
| Pingxiang City Jinyi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 65 | $1.59M | 木薯淀粉 |
| Pingxiang Xiangrun Trading Co., Ltd. | 中国 | 48 | $1.23M | 木薯淀粉、高淀粉木薯 |
| PINGXIANG JINYI IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 39 | $1.09M | 木薯淀粉 | |
| Guangxi Yuanda International Trade Co., Ltd. | 中国 | 37 | $1.07M | 木薯淀粉、其他鲜果 |
| Guangxi Pingxiang Yunxinli Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 28 | $858.0K | 木薯淀粉、其他鲜果 |
| Guangxi Zuojiang Investment Management Co., Ltd. | 中国 | 35 | $857.7K | 木薯淀粉、鲜榴莲 |
| Nanning Jinxuyang Starch Co., Ltd. | 中国 | 29 | $741.7K | 木薯淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-05 | 木薯淀粉 | HTX CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP TM BIEN GIOI TAIYUELONG TP BANG TUONG | 越南 | $34.5K |
出口(共 881)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木薯淀粉 | PINGXIANG XIASHENG BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVES | 中国 | $34.7K |
| 2026-04-22 | 木薯淀粉 | PINGXIANG XIASHENG BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVES | 中国 | $34.7K |
| 2026-04-22 | 木薯淀粉 | PINGXIANG XIASHENG BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVES | 中国 | $34.7K |
| 2026-04-21 | 木薯淀粉 | HTX NN CHUYEN NGHIEP CHAN NUOI SHANGMIN, TT AI DIEM, HUYEN NINH MINH | — | $34.6K |
| 2026-04-17 | 木薯淀粉 | HTX NN CHUYEN NGHIEP CHAN NUOI SHANGMIN, TT AI DIEM, HUYEN NINH MINH | — | $34.5K |
| 2026-04-16 | 木薯淀粉 | HTX NN CHUYEN NGHIEP CHAN NUOI SHANGMIN, TT AI DIEM, HUYEN NINH MINH | — | $34.5K |
| 2026-03-31 | 木薯淀粉 | HTX NN CHUYEN NGHIEP CHAN NUOI SHANGMIN, TT AI DIEM, HUYEN NINH MINH | — | $34.2K |
| 2026-03-31 | 木薯淀粉 | HTX NN CHUYEN NGHIEP CHAN NUOI SHANGMIN, TT AI DIEM, HUYEN NINH MINH | — | $33.3K |
| 2026-03-31 | 木薯淀粉 | HTX NN CHUYEN NGHIEP CHAN NUOI SHANGMIN, TT AI DIEM, HUYEN NINH MINH | — | $33.3K |
| 2026-03-30 | 木薯淀粉 | HTX NN CHUYEN NGHIEP CHAN NUOI SHANGMIN, TT AI DIEM, HUYEN NINH MINH | — | $33.3K |